Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 23:04 UTC
PI
Hạng 7.285.728
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCID…74XO
balance_id 0000…4498
balance_id 0000…8d11
| +1,2795966 PI |
| — |
| adf6…7158 |
| 2026-10-25 12:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCXG…VOX7 | GCID…74XO | +2,3533332 PI | — | 4b4f…8ede |
| 2026-10-24 19:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCXG…VOX7 | GCID…74XO | +0,02 PI | — | aa6e…366b |
| 2026-10-24 16:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCXG…VOX7 | GCID…74XO | +0,02 PI | — | 70d6…e356 |
| 2026-10-24 11:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCXG…VOX7 | GCID…74XO | +0,04 PI | — | 55fe…96f5 |
| 2026-10-24 11:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCXG…VOX7 | GCID…74XO | +0,02 PI | — | 2f1b…c66d |
| 2026-10-24 10:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCXG…VOX7 | GCID…74XO | +0,1754994 PI | — | 4a68…a4a6 |
| 2026-10-23 06:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDAB…BPJV | GCID…74XO | +0,2 PI | — | 840d…2546 |
| 2026-07-20 15:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCRD…TXDQ | GCID…74XO | +0,5 PI | — | 1c06…5b1b |
| 2024-09-20 11:35 UTC | Đã gửipayment | GCID…74XO | GA2E…S3OP | −0,85 PI | — | f186…8804 |
| 2024-08-09 07:24 UTC | Đã gửipayment | GCID…74XO | GCNS…DRI7 | −100 PI | — | cd89…43c6 |
| 2024-08-02 12:40 UTC | Đã gửipayment | GCID…74XO | GCNS…DRI7 | −32 PI | — | 606c…0fb1 |
| 2024-07-30 13:27 UTC | Đã gửipayment | GCID…74XO | GCNS…DRI7 | −100 PI | — | 024c…2724 |
| 2024-07-30 13:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCID…74XO | — | −232,8111671 PI | claimant GCID…74XO | 992b…e1ab |
| 2024-07-30 13:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCID…74XO | +95,7252271 PI | balance_id 0000…4498 | 33e6…e093 |
| 2024-06-17 20:17 UTC | Đã gửipayment | GCID…74XO | GDM3…DX75 | −100 PI | — | 7d88…2c61 |
| 2024-05-21 13:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBMW…Y2ZL | GCID…74XO | +0,0000628 PI | — | 9847…3fec |
| 2024-05-19 16:28 UTC | Đã gửipayment | GCID…74XO | GDM3…DX75 | −100 PI | — | 8b97…eb45 |
| 2024-05-19 16:05 UTC | Đã gửipayment | GCID…74XO | GDM3…DX75 | −300 PI | — | 9009…8907 |
| 2024-05-19 16:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCID…74XO | +870,5270444 PI | balance_id 0000…8d11 | 82f7…795d |
| 2024-03-28 02:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 870,5270444 PI | dea4…b749 |
| 2024-03-28 02:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 95,7252271 PI | dea4…b749 |
| 2024-03-28 02:42 UTC | Đã nhậncreate account | GCID…74XO | +1 PI | — | dea4…b749 |