Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 07:10 UTC
PI
Hạng 29.565
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…027b
balance_id 0000…7d3f
balance_id 0000…63f9
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 07:10 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCI4…DZEP | +41,3357017 PI | — | 3710…fec8 |
| 2026-10-29 22:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCI4…DZEP | +42,3764064 PI | — | 8826…1b4b |
| 2026-10-29 20:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GCI4…DZEP | +620,8632761 PI | — | 8521…1620 |
| 2026-10-29 09:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GCI4…DZEP | +213,8721893 PI | — | 79ca…87bc |
| 2026-10-28 05:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCI4…DZEP | — | −300 PI | 252a…15f6 | |
| 2026-10-27 23:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCI4…DZEP | +0,000314 PI | — | 71b7…f31e |
| 2026-10-27 23:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCI4…DZEP | +300 PI | balance_id 0000…027b | 76c4…d3dd |
| 2026-10-27 23:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCI4…DZEP | — | −300 PI | 4995…8752 | |
| 2026-10-27 23:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCI4…DZEP | — | −300 PI | 42db…34e8 | |
| 2026-10-25 20:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCI4…DZEP | +43,5984968 PI | — | 590e…e369 |
| 2026-10-24 08:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCI4…DZEP | +42,1940219 PI | — | f0d8…44fb |
| 2026-10-20 08:42 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GCI4…DZEP | +25,8739164 PI | — | 8892…2e32 |
| 2026-10-17 23:28 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GCI4…DZEP | +41,3600767 PI | — | f22b…6e92 |
| 2026-10-16 01:33 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCI4…DZEP | +206,4801917 PI | — | 3348…5ce0 |
| 2026-10-15 07:44 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCI4…DZEP | +105,3187652 PI | — | 165b…bece |
| 2026-10-13 08:38 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCI4…DZEP | +204,2374064 PI | — | 726c…c475 |
| 2026-10-11 18:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GCI4…DZEP | +198,8934533 PI | — | a2d8…62f2 |
| 2026-10-10 23:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GCI4…DZEP | +198,0819611 PI | — | 123e…69b9 |
| 2026-10-09 23:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCI4…DZEP | — | −500 PI | b065…ce91 | |
| 2026-10-08 01:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCI4…DZEP | — | −500 PI | 798c…cba5 | |
| 2026-10-07 20:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCI4…DZEP | +300 PI | balance_id 0000…7d3f | 677a…5a83 |
| 2026-10-07 20:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCI4…DZEP | +300 PI | balance_id 0000…63f9 | 8756…43a3 |
| 2026-10-07 20:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCI4…DZEP | — | −300 PI | 7ff0…c534 | |
| 2026-10-05 00:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCI4…DZEP | — | −500 PI | 9db5…b845 | |
| 2026-10-05 00:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCI4…DZEP | — | −500 PI | 7f2d…ca67 |