Ví
Thay đổi cuối 2026-07-24 10:14 UTC
PI
Hạng 15.501.648
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e951
balance_id 0000…1e30
balance_id 0000…189a
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 10:14 UTC | Đã gửipayment | GCHP…KSRU | −8.600 PI | — | 4b75…f448 | |
| 2026-07-24 10:11 UTC | Đã gửipayment | GCHP…KSRU | −100 PI | — | e212…7822 | |
| 2026-04-11 22:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCHP…KSRU | +2.175,1438691 PI | balance_id 0000…e951 | 8f42…8852 |
| 2026-03-28 18:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCHP…KSRU | +6.525,4316072 PI | balance_id 0000…1e30 | edb5…16bc |
| 2026-03-14 16:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.175,1438691 PI | f8c7…6416 | ||
| 2026-03-14 16:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 6.525,4316072 PI | f8c7…6416 | ||
| 2025-06-12 22:55 UTC | Đã gửipayment | GCHP…KSRU | −3.590,1 PI | — | 4f8d…493b | |
| 2025-06-12 22:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCHP…KSRU | +3.590,1138756 PI | balance_id 0000…189a | 2ea8…a23c |
| 2025-05-14 15:41 UTC | Đã gửipayment | GCHP…KSRU | −2.500,32 PI | — | a72a…ecf4 | |
| 2025-05-13 15:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCZT…GYBA | GCHP…KSRU | +2.500,27 PI | — | 520b…6290 |
| 2025-05-07 12:52 UTC | Đã gửipayment | GCHP…KSRU | −706 PI | — | 2387…d847 | |
| 2025-05-07 12:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCZT…GYBA | GCHP…KSRU | +705 PI | — | 4923…ca83 |
| 2025-05-03 02:24 UTC | Đã gửipayment | GCHP…KSRU | −249 PI | — | bd0c…e873 | |
| 2025-05-03 01:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCZT…GYBA | GCHP…KSRU | +250 PI | — | 8be1…7c59 |
| 2025-05-01 22:49 UTC | Đã gửipayment | GCHP…KSRU | −150 PI | — | f1f9…e808 | |
| 2025-05-01 22:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCZT…GYBA | GCHP…KSRU | +150 PI | — | 2c49…6d74 |
| 2025-04-29 05:47 UTC | Đã gửipayment | GCHP…KSRU | −99,9 PI | — | c722…4cfa | |
| 2025-04-29 05:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCZT…GYBA | GCHP…KSRU | +100 PI | — | 7a95…1245 |
| 2022-07-01 07:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.590,1138756 PI | 1f32…479a | ||
| 2022-07-01 07:18 UTC | Đã nhậncreate account | GCHP…KSRU | +1 PI | — | 1f32…479a |