Ví
Thay đổi cuối 2026-05-05 00:07 UTC
PI
Hạng 4.613.422
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…43d4
balance_id 0000…13ce
balance_id 0000…43d4 |
| 48f9…1244 |
| 2026-04-28 01:38 UTC | Đã gửipayment | GCGV…GIFI | −500 PI | — | 3655…91f0 |
| 2026-04-24 04:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGV…GIFI | +539,7262296 PI | balance_id 0000…13ce | dff4…f3dc |
| 2026-04-03 11:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 179,9087432 PI | b6d9…16d3 |
| 2026-04-03 11:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 539,7262296 PI | b6d9…16d3 |
| 2026-03-16 03:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBHQ…BAZQ | GCGV…GIFI | +28 PI | — | 072b…cfb5 |
| 2025-02-27 01:51 UTC | Đã gửipayment | GCGV…GIFI | −19 PI | — | e271…3015 |
| 2025-02-24 02:11 UTC | Đã gửipayment | GCGV…GIFI | −50 PI | — | 6509…48ab |
| 2025-02-12 06:06 UTC | Đã gửipayment | GCGV…GIFI | −30 PI | — | ca75…5d1d |
| 2025-02-10 12:45 UTC | Đã gửipayment | GCGV…GIFI | GAST…V2KO | −270 PI | — | 5ac4…1e41 |
| 2025-02-03 12:12 UTC | Đã gửipayment | GCGV…GIFI | GAST…V2KO | −200 PI | — | 6247…c718 |
| 2025-01-28 09:45 UTC | Đã gửipayment | GCGV…GIFI | GAST…V2KO | −400 PI | — | c81d…c973 |
| 2024-09-29 00:04 UTC | Đã nhậnpayment | GDUP…LC4L | GCGV…GIFI | +0,59 PI | — | bcd8…46c8 |
| 2024-03-31 00:42 UTC | Đã nhậnpayment | GAST…V2KO | GCGV…GIFI | +958 PI | — | 1c30…e770 |
| 2024-02-27 02:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCPO…ADMZ | GCGV…GIFI | +11 PI | — | 6cc3…675e |
| 2024-02-24 20:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 608,1716132 PI | c875…ec02 |
| 2024-02-24 20:23 UTC | Đã nhậncreate account | GCGV…GIFI | +1 PI | — | c875…ec02 |