Ví
Thay đổi cuối 2026-10-21 12:26 UTC
PI
Hạng 40.028
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCGD…DDFE
balance_id 0000…58af
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-21 12:26 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −201 PI | — | e860…072b | |
| 2026-10-18 18:19 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −220 PI | — | 205e…21cf | |
| 2026-10-13 21:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +814,95421 PI | — | 7779…a1f4 | |
| 2026-10-13 03:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +1.193,53525 PI | — | 0362…773a | |
| 2026-10-12 19:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +89,04085 PI | — | 51f6…cbaf | |
| 2026-10-07 20:11 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −180 PI | — | 6e45…2a1c | |
| 2026-10-05 05:25 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −99 PI | — | 2606…178f | |
| 2026-10-03 16:41 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −95 PI | — | 107e…f778 | |
| 2026-10-02 13:59 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −60 PI | — | 24df…0362 | |
| 2026-09-30 09:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +543,26617 PI | — | 4602…0985 | |
| 2026-09-28 23:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +213,24652 PI | — | 2863…7169 | |
| 2026-09-27 07:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +94,30558 PI | — | e8ae…42a9 | |
| 2026-09-25 12:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +688,50079 PI | — | d22d…0ab1 | |
| 2026-09-24 21:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +671,45785 PI | — | f08d…21c9 | |
| 2026-09-24 10:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +336,67835 PI | — | 86e1…a411 | |
| 2026-09-19 05:31 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −101 PI | — | 5460…e3ba | |
| 2026-08-26 19:22 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −100 PI | — | c990…3665 | |
| 2026-08-21 19:49 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −100 PI | — | 5bc7…05da | |
| 2026-08-16 16:53 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −260 PI | — | ba54…da99 | |
| 2026-08-11 17:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGD…DDFE | — | −916,4555781 PI | claimant GCGD…DDFE | e58f…6bb0 |
| 2026-08-09 17:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGD…DDFE | +202,351705 PI | balance_id 0000…58af | dda2…23b6 |
| 2026-07-27 02:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +351,59803 PI | — | ff03…79e9 | |
| 2026-07-25 10:13 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | −330 PI | — | 9973…c896 | |
| 2026-07-22 06:58 UTC | Đã gửipayment | GCGD…DDFE | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | 2fbe…7456 |
| 2026-07-17 17:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCGD…DDFE | +447,3322 PI | — | 4711…6996 |