Ví
Thay đổi cuối 2026-04-20 09:35 UTC
PI
Hạng 10.471.066
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c654
balance_id 0000…d477
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 23:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 13,2800709 PI | bb45…b81b | ||
| 2026-08-04 23:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 39,8402125 PI | bb45…b81b | ||
| 2026-04-20 09:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGC…3P3F | +7,5282945 PI | balance_id 0000…c654 | eaee…a2f0 |
| 2024-11-15 13:16 UTC | Đã gửipayment | GCGC…3P3F | GCQL…CIW3 | −6 PI | — | a203…5f72 |
| 2022-12-29 13:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGC…3P3F | +6,5282945 PI | balance_id 0000…d477 | b0e8…d36f |
| 2022-11-23 17:00 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 7,5282945 PI | 3e69…c14a | ||
| 2022-11-23 17:00 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 6,5282945 PI | 3e69…c14a | ||
| 2022-11-23 17:00 UTC | Đã nhậncreate account | GCGC…3P3F | +1 PI | — | 3e69…c14a |