Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 16:35 UTC
PI
Hạng 149.374
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…b853
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 16:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGA…TOPK | — | −2.230 PI | 4811…4523 | |
| 2026-10-29 14:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGA…TOPK | — | −100 PI | f427…32fa | |
| 2026-10-29 13:18 UTC | Đã nhậnpayment | GDZG…J2ME | GCGA…TOPK | +0,0000314 PI | — | 8f82…a20a |
| 2026-10-20 06:57 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −40 PI | — | d81f…c7bc |
| 2026-10-14 08:32 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GCGA…TOPK | +2.000 PI | — | e172…e436 |
| 2026-09-26 13:05 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −100 PI | — | 5317…1771 |
| 2026-09-26 01:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBTE…ZXTO | GCGA…TOPK | +200 PI | — | add8…9877 |
| 2026-08-31 14:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGA…TOPK | +230,1 PI | balance_id 0000…b853 | 83f5…6b27 |
| 2026-08-14 06:12 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −100 PI | — | 1bf2…2b84 |
| 2026-07-28 14:04 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GBTE…ZXTO | −150 PI | — | 4a40…3555 |
| 2026-07-28 12:40 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −200 PI | — | acc7…c130 |
| 2026-07-28 12:27 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −40 PI | — | 458a…5856 |
| 2026-07-13 16:09 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GBVK…DCH5 | −626,535627 PI | — | 9504…7297 |
| 2026-07-06 11:58 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −150 PI | — | b3f8…5708 |
| 2026-07-02 03:41 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −5 PI | — | 1dc9…6ea7 |
| 2026-07-02 03:41 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −1 PI | — | 0386…9673 |
| 2026-07-01 06:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBTE…ZXTO | GCGA…TOPK | +1.000 PI | — | 4904…c455 |
| 2026-06-28 14:42 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −25 PI | — | e3f5…2e30 |
| 2026-06-28 14:38 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −75 PI | — | f59f…2a01 |
| 2026-06-27 20:22 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −25 PI | — | 3051…0dea |
| 2026-06-12 08:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.355,3857112 PI | 5702…ef4b | ||
| 2026-06-12 08:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 150,5984122 PI | 5702…ef4b | ||
| 2026-06-11 16:37 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −100 PI | — | a0c3…2935 |
| 2026-06-10 06:59 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GAYL…P5DB | −55,3308372 PI | — | ad78…fe45 |
| 2026-06-08 07:45 UTC | Đã gửipayment | GCGA…TOPK | GBVK…DCH5 | −79,3774319 PI | — | 1975…563a |