Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 03:39 UTC
PI
Hạng 12.642.714
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 03:39 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −1,98 PI | 26ca…b597 |
| 2026-10-30 03:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 7822…9999 |
| 2026-10-30 00:41 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −1,98 PI | 4e02…f807 |
| 2026-10-30 00:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 8f7a…3bee |
| 2026-10-30 00:14 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −3,96 PI | 42b7…d780 |
| 2026-10-30 00:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | a7e7…6038 |
| 2026-10-29 22:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 82e5…829a |
| 2026-10-29 22:14 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −1,4366666 PI | 78f5…67ce |
| 2026-10-29 22:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 77ef…1470 |
| 2026-10-29 21:59 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −2 PI | c077…1628 |
| 2026-10-29 21:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 8b76…58f9 |
| 2026-10-29 21:20 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −1,98 PI | d6dc…ab46 |
| 2026-10-29 21:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 493f…12e3 |
| 2026-10-29 20:48 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −1,98 PI | b180…65af |
| 2026-10-29 20:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 46d4…fca1 |
| 2026-10-29 20:35 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −1,98 PI | e03f…30dc |
| 2026-10-29 20:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 1061…7a4b |
| 2026-10-29 19:52 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −2 PI | 32cc…182f |
| 2026-10-29 19:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 8500…ba2f |
| 2026-10-29 19:44 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −1,98 PI | e8f7…b0f0 |
| 2026-10-29 19:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | a214…8394 |
| 2026-10-29 19:37 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −1,98 PI | 24e5…ad8b |
| 2026-10-29 19:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 847a…6166 |
| 2026-10-29 19:15 UTC | Đã gửipayment | GCG2…7UQD | GCK7…MUME | −1,98 PI | 3367…d327 |
| 2026-10-29 19:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCG2…7UQD | +2 PI | 69aa…6023 |