Ví
Thay đổi cuối 2026-07-13 05:21 UTC
PI
Hạng 3.961.342
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCFX…RCGS
balance_id 0000…74b3
claimant GCFX…RCGS
balance_id 0000…7386
claimant GCFX…RCGS
balance_id 0000…6789
claimant GCFX…RCGS
balance_id 0000…8c29
claimant GCFX…RCGS
balance_id 0000…7373
claimant GCFX…RCGS
balance_id 0000…6a01
claimant GCFX…RCGS
balance_id 0000…c64e
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 05:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFX…RCGS | — | −343,106618 PI | claimant GCFX…RCGS | 52fa…ed86 |
| 2026-07-13 05:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFX…RCGS | +190,6747878 PI | balance_id 0000…74b3 | 9f34…e5f6 |
| 2026-06-25 00:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFX…RCGS | — | −190,6747878 PI | claimant GCFX…RCGS | 6e9d…0a73 |
| 2026-06-25 00:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFX…RCGS | +190,6747878 PI | balance_id 0000…7386 | 6e9d…0a73 |
| 2026-06-11 00:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFX…RCGS | — | −190,6747878 PI | claimant GCFX…RCGS | b54f…45c7 |
| 2026-06-11 00:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFX…RCGS | +190,6747878 PI | balance_id 0000…6789 | b54f…45c7 |
| 2026-05-22 13:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFX…RCGS | — | −190,6747878 PI | claimant GCFX…RCGS | 8f25…17ae |
| 2026-05-22 13:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFX…RCGS | +190,6747878 PI | balance_id 0000…8c29 | 8f25…17ae |
| 2026-05-06 12:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFX…RCGS | — | −190,6747878 PI | claimant GCFX…RCGS | 6a38…3435 |
| 2026-05-06 12:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFX…RCGS | +190,6747878 PI | balance_id 0000…7373 | 6a38…3435 |
| 2026-04-13 13:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFX…RCGS | — | −190,6747878 PI | claimant GCFX…RCGS | 6674…5d2c |
| 2026-04-13 13:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFX…RCGS | +190,6747878 PI | balance_id 0000…6a01 | 6674…5d2c |
| 2026-03-18 23:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFX…RCGS | — | −190,6747878 PI | claimant GCFX…RCGS | bc46…0b75 |
| 2026-03-18 23:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFX…RCGS | +381,9395756 PI | balance_id 0000…c64e | 8bfe…cf5c |
| 2026-03-02 00:32 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 382,9395757 PI | 3434…4fa3 | ||
| 2026-03-02 00:32 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 381,9395756 PI | 3434…4fa3 | ||
| 2026-03-02 00:32 UTC | Đã nhậncreate account | GCFX…RCGS | +1 PI | — | 3434…4fa3 |