Ví
Thay đổi cuối 2026-10-22 15:56 UTC
PI
Hạng 8.955.392
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GC7T…BBYLsigner_weight 2low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-22 15:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GCFM…MCVZ | +0,02 PI | — | 8db6…4313 |
| 2026-09-17 09:06 UTC | Đã gửipayment | GCFM…MCVZ | −0,01 PI | — | 35e1…9893 | |
| 2026-09-17 07:49 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCFM…MCVZ | +0,02 PI | — | 09da…70f0 |
| 2026-09-16 14:56 UTC | Đã gửipayment | GCFM…MCVZ | −0,05 PI | — | fda6…8e4c | |
| 2026-09-14 22:58 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCFM…MCVZ | +0,12 PI | — | ad66…8bdb |
| 2026-09-14 14:31 UTC | Đã gửipayment | GCFM…MCVZ | −0,51 PI | — | 057c…4c9b | |
| 2026-09-14 02:07 UTC | Đã nhậnpayment | GD5A…SU2T | GCFM…MCVZ | +0,502 PI | — | 7831…b4ff |
| 2026-09-12 15:29 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCFM…MCVZ | +0,26 PI | — | 412c…3575 |
| 2026-09-12 14:57 UTC | Đã nhậnpayment | GC53…VAND | GCFM…MCVZ | +0,2598998 PI | — | 399a…8ce7 |
| 2026-09-12 04:22 UTC | Đã nhậnpayment | GC53…VAND | GCFM…MCVZ | +0,18 PI | — | 7505…ce3e |
| 2026-09-10 18:24 UTC | Đã gửipayment | GCFM…MCVZ | GC53…VAND | −0,16972 PI | — | 0d98…41aa |
| 2026-09-07 23:59 UTC | Đã nhậnpayment | GC53…VAND | GCFM…MCVZ | +0,304 PI | — | d075…92bf |
| 2026-09-07 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCFM…MCVZ | +0,2902 PI | — | 5469…de01 |
| 2026-09-07 06:31 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCFM…MCVZ | +0,4679806 PI | — | 8cb7…1d23 |
| 2026-09-06 18:59 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCFM…MCVZ | +0,16026 PI | — | 6e26…402b |
| 2026-09-06 05:35 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCFM…MCVZ | +0,19 PI | — | 2b50…4e00 |
| 2026-06-05 11:45 UTC | set options | GCFM…MCVZ | — | — | signer GC7T…BBYLsigner_weight 2low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | 5256…7288 |
| 2026-06-05 11:45 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCFM…MCVZ | +0,5 PI | — | 5256…7288 |
| 2025-11-17 07:26 UTC | Đã gửipayment | GCFM…MCVZ | −1,1099999 PI | — | 934c…6458 | |
| 2025-11-17 04:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCZI…UHWI | GCFM…MCVZ | +0,37 PI | — | 27f6…ff70 |
| 2025-11-16 01:24 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCFM…MCVZ | +2,4734567 PI | — | 6497…dc40 |
| 2025-11-14 21:02 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCFM…MCVZ | +0,53 PI | — | 085d…dddd |
| 2025-11-13 23:51 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCFM…MCVZ | +2 PI | — | 11d8…0a05 |
| 2025-11-13 17:00 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCFM…MCVZ | +0,3 PI | — | e472…e449 |
| 2025-11-13 14:25 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCFM…MCVZ | +0,6 PI | — | 3881…cc4e |