Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 00:50 UTC
PI
Hạng 1.982.304
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-11-01 00:50 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GCEU…RCRV | +248,849891 PI | b573…88cf |
| 2026-10-31 07:17 UTC | Đã gửipayment | GCEU…RCRV | −250 PI | 9e62…3b9f | |
| 2026-10-14 03:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCEU…RCRV | +86,385828 PI | 946b…cc81 |
| 2026-10-10 12:58 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCEU…RCRV | +186,8074264 PI | 3562…006c |
| 2026-10-10 05:04 UTC | Đã gửipayment | GCEU…RCRV | −250 PI | 3635…50d8 | |
| 2026-09-29 14:31 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCEU…RCRV | +252,772565 PI | 02c0…9e32 |
| 2026-09-21 12:27 UTC | Đã gửipayment | GCEU…RCRV | −250 PI | 03ed…a31b | |
| 2026-09-21 00:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCBT…Z6TT | GCEU…RCRV | +50 PI | 2432…5c03 |
| 2026-09-17 05:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCEU…RCRV | +93,2912992 PI | b46e…133a |
| 2026-09-11 11:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GCEU…RCRV | +59,4334072 PI | eb6a…8227 |
| 2026-09-10 04:42 UTC | Đã gửipayment | GCEU…RCRV | GCBT…Z6TT | −200 PI | d227…5364 |
| 2026-09-10 04:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GCEU…RCRV | +153,2762728 PI | 6500…33c2 |
| 2026-09-02 03:31 UTC | Đã gửipayment | GCEU…RCRV | −200 PI | 8d6b…5660 | |
| 2026-08-30 03:25 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GCEU…RCRV | +259,0668366 PI | e5ca…829a |
| 2026-08-25 11:41 UTC | Đã gửipayment | GCEU…RCRV | −200 PI | e245…1721 | |
| 2026-08-21 07:05 UTC | Đã gửipayment | GCEU…RCRV | −56 PI | ecb6…6514 | |
| 2026-08-20 04:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCEU…RCRV | +56,375558 PI | fec9…4499 |
| 2026-08-17 16:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCEU…RCRV | +89,395505 PI | 3692…fc1a |
| 2026-08-06 05:33 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCEU…RCRV | +154,051784 PI | 0342…5674 |
| 2026-08-06 05:13 UTC | Đã gửipayment | GCEU…RCRV | −100 PI | db31…96c6 | |
| 2026-07-27 11:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GCEU…RCRV | +185,8877926 PI | 951a…27d2 |
| 2026-07-27 09:07 UTC | Đã gửipayment | GCEU…RCRV | −300 PI | f3d4…baa7 | |
| 2026-07-17 17:03 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCEU…RCRV | +61,176012 PI | c5c0…ccd5 |
| 2026-07-09 04:37 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCEU…RCRV | +56,286647 PI | a5fc…876a |
| 2026-04-28 05:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCEU…RCRV | +60,4405984 PI | 52c1…3fcb |