Ví
Thay đổi cuối 2026-10-24 06:06 UTC
PI
Hạng 6.653.304
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…5bbb
balance_id 0000…a2db
balance_id 0000…ccb0
balance_id 0000…13b8
balance_id 0000…f228
balance_id 0000…b320
balance_id 0000…8304
balance_id 0000…0d97
balance_id 0000…14f6
balance_id 0000…0335
balance_id 0000…a5f7
| +205 PI |
balance_id 0000…5bbb |
| 80ab…ab91 |
| 2026-10-16 13:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −45 PI | e02f…d1f4 |
| 2026-10-16 12:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEM…MMQQ | +40 PI | balance_id 0000…a2db | 8420…1c6a |
| 2026-10-08 10:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −205 PI | feda…eb4d |
| 2026-10-08 09:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEM…MMQQ | +200 PI | balance_id 0000…ccb0 | fa14…16c3 |
| 2026-10-08 09:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEM…MMQQ | +10 PI | balance_id 0000…13b8 | 5904…67b3 |
| 2026-09-23 14:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −10 PI | 54f2…209c |
| 2026-09-23 14:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEM…MMQQ | +10 PI | balance_id 0000…f228 | 4695…c419 |
| 2026-09-16 21:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −200 PI | 2dc0…784f |
| 2026-09-16 21:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEM…MMQQ | +200 PI | balance_id 0000…b320 | d2ff…b062 |
| 2026-09-15 20:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −40 PI | bf43…72ea |
| 2026-09-15 19:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEM…MMQQ | +40 PI | balance_id 0000…8304 | 5a7f…af02 |
| 2026-09-05 05:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −10 PI | d0aa…5d13 |
| 2026-09-05 05:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEM…MMQQ | +10 PI | balance_id 0000…0d97 | f49c…8e5f |
| 2026-08-15 20:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −10 PI | 3b60…1f7e |
| 2026-08-15 20:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEM…MMQQ | +10 PI | balance_id 0000…14f6 | 0d1f…7323 |
| 2026-08-14 17:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −40 PI | b205…f335 |
| 2026-08-14 16:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEM…MMQQ | +40 PI | balance_id 0000…0335 | 6178…8d6a |
| 2026-08-01 17:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −10 PI | 840c…03a6 |
| 2026-08-01 15:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEM…MMQQ | +1 PI | balance_id 0000…a5f7 | e646…7e83 |
| 2026-07-31 06:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −40 PI | 4c89…a26e |
| 2026-07-29 14:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEM…MMQQ | — | −1 PI | ed2a…6148 |
| 2026-07-25 15:06 UTC | Đã gửipayment | GCEM…MMQQ | GCN7…47W6 | −0,000027 PI | — | f5aa…65a7 |
| 2026-07-25 15:06 UTC | Đã gửipayment | GCEM…MMQQ | GCN7…47W6 | −0,000027 PI | — | 468b…248d |