Ví
Thay đổi cuối 2026-08-21 19:04 UTC
PI
Hạng 5.187.504
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCEI…2YJO
claimant GCEI…2YJO
claimant GCEI…2YJO
balance_id 0000…60ee
claimant GCEI…2YJO
balance_id 0000…fa03
claimant GCEI…2YJO
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 19:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −22,9373395 PI | claimant GCEI…2YJO | 4b46…b4c7 |
| 2026-08-09 10:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −91,7493583 PI | claimant GCEI…2YJO | 048b…43d8 |
| 2026-08-09 10:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCEI…2YJO | +200 PI | — | 4159…f3eb |
| 2026-07-29 13:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −31,9752652 PI | claimant GCEI…2YJO | cc66…acdc |
| 2026-07-28 13:22 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCEI…2YJO | +34,5 PI | — | 176c…38eb |
| 2026-06-28 13:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEI…2YJO | +1,0480725 PI | balance_id 0000…60ee | 0f41…bfcc |
| 2026-06-13 00:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −1,0480725 PI | claimant GCEI…2YJO | bbbd…3139 |
| 2026-05-22 11:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEI…2YJO | +1,0981999 PI | balance_id 0000…fa03 | 80ae…bd05 |
| 2026-05-16 11:46 UTC | Đã gửipayment | GCEI…2YJO | GA4V…DH75 | −0,0000429 PI | — | 1587…fd34 |
| 2026-05-16 11:41 UTC | Đã gửipayment | GCEI…2YJO | GA4V…DH75 | −0,0000735 PI | — | 1ef2…6c55 |
| 2026-05-09 11:12 UTC | Đã gửipayment | GCEI…2YJO | GC2B…DVRN | −0,000011 PI | — | 61c6…de42 |
| 2026-05-06 21:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −1,0981999 PI | claimant GCEI…2YJO | 4a2f…5c2e |
| 2026-04-25 12:21 UTC | Đã gửipayment | GCEI…2YJO | GC2B…DVRN | −0,000005 PI | — | 51a8…4ff9 |
| 2026-04-25 12:11 UTC | Đã gửipayment | GCEI…2YJO | GC2B…DVRN | −0,0000148 PI | — | d890…933b |
| 2026-04-18 11:48 UTC | Đã gửipayment | GCEI…2YJO | GC2B…DVRN | −0,000024 PI | — | a5d2…fb70 |
| 2026-02-15 00:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −20 PI | 06d3…a7b7 | |
| 2026-02-15 00:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −20 PI | 3157…6de7 | |
| 2026-02-15 00:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −20 PI | 60a9…7816 | |
| 2026-02-14 23:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −10 PI | dbd3…b4d5 | |
| 2026-02-14 13:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCEI…2YJO | +68 PI | — | ff8e…0d92 |
| 2026-02-11 05:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −20 PI | 0aa6…bbaa | |
| 2026-02-11 05:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −60 PI | 8c17…cc08 | |
| 2026-02-10 22:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −37 PI | d6da…2196 | |
| 2026-02-10 21:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −30 PI | ba0a…97cd | |
| 2026-02-10 20:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCEI…2YJO | — | −20 PI | 73c0…928e |