Ví
Thay đổi cuối 2026-06-09 06:51 UTC
PI
Hạng 639.933
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9a74
claimant GCE7…EMFE
balance_id 0000…d896
claimant GCE7…EMFE
balance_id 0000…03cd
claimant GCE7…EMFE
balance_id 0000…080f
claimant GCE7…EMFE
balance_id 0000…0b8c
claimant GCE7…EMFE
balance_id 0000…35f7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 06:51 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −13 PI | — | 3e89…ad14 | |
| 2026-05-15 13:01 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.799,6697316 PI | 6234…3900 | ||
| 2026-03-30 09:24 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −100 PI | — | cdf3…3fac | |
| 2026-03-19 08:15 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −40 PI | — | 7b07…ea7a | |
| 2026-02-19 14:03 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −55 PI | — | b856…6440 | |
| 2026-02-14 15:58 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −490 PI | — | f72b…7283 | |
| 2026-02-13 06:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCE7…EMFE | +698,6821762 PI | balance_id 0000…9a74 | cc7c…2a4d |
| 2026-01-29 23:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCE7…EMFE | — | −698,6821762 PI | claimant GCE7…EMFE | a69e…7583 |
| 2026-01-29 23:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCE7…EMFE | +698,6821762 PI | balance_id 0000…d896 | a69e…7583 |
| 2026-01-03 21:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCE7…EMFE | — | −698,6821762 PI | claimant GCE7…EMFE | e0e3…1b65 |
| 2026-01-03 21:47 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −27 PI | — | 2f92…b7ac | |
| 2026-01-03 21:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCE7…EMFE | +725,7121762 PI | balance_id 0000…03cd | 2ba3…bb5c |
| 2025-12-10 09:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCE7…EMFE | — | −725,7121762 PI | claimant GCE7…EMFE | 6024…e1a3 |
| 2025-12-10 09:24 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −80 PI | — | fb2b…8ee1 | |
| 2025-12-10 09:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCE7…EMFE | +805,3960881 PI | balance_id 0000…080f | 8435…9dc2 |
| 2025-11-14 11:52 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −90 PI | — | fe65…bfaa | |
| 2025-11-14 11:36 UTC | Đã nhậnpayment | GD5R…E2KV | GCE7…EMFE | +90 PI | — | 4d76…13a0 |
| 2025-11-03 13:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCE7…EMFE | — | −805,3960881 PI | claimant GCE7…EMFE | 4c75…8dda |
| 2025-11-03 13:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCE7…EMFE | +805,3960881 PI | balance_id 0000…0b8c | 4c75…8dda |
| 2025-10-30 21:18 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −200 PI | — | f857…9508 | |
| 2025-10-30 21:17 UTC | Đã nhậnpayment | GD5R…E2KV | GCE7…EMFE | +200 PI | — | d28d…e834 |
| 2025-10-30 21:09 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −805 PI | — | fc28…96ea | |
| 2025-10-20 12:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCE7…EMFE | — | −805,3960881 PI | claimant GCE7…EMFE | 065b…08b3 |
| 2025-10-20 11:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCE7…EMFE | +985,4360881 PI | balance_id 0000…35f7 | 85ed…bcc4 |
| 2025-10-20 11:58 UTC | Đã gửipayment | GCE7…EMFE | −100 PI | — | abb2…6805 |