Ví
Thay đổi cuối 2026-10-20 20:17 UTC
PI
Hạng 821.138
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c6c2
balance_id 0000…59c4
claimant GCDX…NWEC
claimant GCDX…NWEC
balance_id 0000…03f3
balance_id 0000…27b4
balance_id 0000…4b2f
balance_id 0000…ea48
balance_id 0000…3f7a
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-20 20:17 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | −50 PI | — | 76d1…e05c | |
| 2026-10-20 11:03 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | −50 PI | — | 74c4…d7e4 | |
| 2026-10-13 13:18 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | GD34…2LYO | −0,5 PI | — | cc7f…aba4 |
| 2026-09-30 20:36 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | −103 PI | — | 081b…8e4f | |
| 2026-09-28 14:14 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | −300 PI | — | be96…a40a | |
| 2026-09-26 16:21 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | −500 PI | — | 1349…4984 | |
| 2026-09-16 11:53 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | GD34…2LYO | −1 PI | — | aa94…3e88 |
| 2026-09-16 11:53 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | GD34…2LYO | −1 PI | — | dee5…5d92 |
| 2026-09-16 11:52 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | GD34…2LYO | −1 PI | — | 1299…5271 |
| 2026-09-13 06:54 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | GD34…2LYO | −1 PI | — | f40f…4721 |
| 2026-09-13 06:54 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | GD34…2LYO | −1 PI | — | 5553…96a0 |
| 2026-09-13 06:53 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | GD34…2LYO | −1 PI | — | 3a60…a155 |
| 2026-09-13 06:52 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | GD34…2LYO | −1 PI | — | e490…5c9f |
| 2026-09-13 06:52 UTC | Đã gửipayment | GCDX…NWEC | GD34…2LYO | −1 PI | — | 3759…340e |
| 2026-09-13 06:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBF7…FGQF | GCDX…NWEC | +405 PI | — | 8646…8866 |
| 2026-09-08 07:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDX…NWEC | +601,6005132 PI | balance_id 0000…c6c2 | 0430…687d |
| 2026-09-08 07:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDX…NWEC | +902,1507699 PI | balance_id 0000…59c4 | 8244…3c71 |
| 2026-08-24 19:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDX…NWEC | — | −902,1507699 PI | claimant GCDX…NWEC | aed6…b8d0 |
| 2026-08-24 18:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDX…NWEC | — | −601,6005132 PI | claimant GCDX…NWEC | 17ac…93df |
| 2026-08-16 10:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDX…NWEC | +501,1839989 PI | balance_id 0000…03f3 | 49ca…56e6 |
| 2026-07-25 00:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDX…NWEC | +1 PI | balance_id 0000…27b4 | 8a37…0c2c |
| 2026-07-25 00:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDX…NWEC | +1 PI | balance_id 0000…4b2f | 9bac…5beb |
| 2026-07-25 00:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDX…NWEC | +1 PI | balance_id 0000…ea48 | 5147…0829 |
| 2026-07-25 00:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDX…NWEC | +1 PI | balance_id 0000…3f7a | 564a…5967 |
| 2026-07-20 22:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDX…NWEC | — | −1 PI | dca5…03d1 |