Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 07:59 UTC
PI
Hạng 2.136.685
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 07:59 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,61 PI | 436c…1a54 |
| 2026-10-30 07:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +0,64 PI | 0b08…6e7a |
| 2026-10-30 07:55 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −1,0200001 PI | 52dd…fcb7 |
| 2026-10-30 07:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +1,03 PI | d65c…c8ba |
| 2026-10-30 07:48 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,36 PI | 7b87…e492 |
| 2026-10-30 07:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +0,37 PI | c3cf…e5a5 |
| 2026-10-30 07:37 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,61 PI | e49f…0328 |
| 2026-10-30 07:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +0,62 PI | bea3…d8bb |
| 2026-10-30 07:29 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,9999999 PI | b6ad…4639 |
| 2026-10-30 07:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +1,03 PI | 9c98…f03a |
| 2026-10-30 06:03 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,31 PI | 1eba…4d26 |
| 2026-10-30 06:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +0,32 PI | ef00…5398 |
| 2026-10-30 05:58 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −1,01 PI | b067…f34b |
| 2026-10-30 05:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +1,02 PI | d934…c2d9 |
| 2026-10-30 05:46 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,34 PI | 6e7d…b841 |
| 2026-10-30 05:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +0,37 PI | d9e5…1304 |
| 2026-10-30 05:44 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,09 PI | 25d4…d19e |
| 2026-10-30 05:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +0,12 PI | cc94…69a6 |
| 2026-10-30 05:15 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,11 PI | 5e22…78fa |
| 2026-10-30 05:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +0,12 PI | 6b79…f96b |
| 2026-10-30 04:36 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,59 PI | 0b4d…7de4 |
| 2026-10-30 04:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +0,62 PI | 1ad7…7a86 |
| 2026-10-30 04:19 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,11 PI | 7955…74fe |
| 2026-10-30 04:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBCJ…LTRQ | GCDM…FXDF | +0,12 PI | 670f…3253 |
| 2026-10-30 04:13 UTC | Đã gửipayment | GCDM…FXDF | GBCJ…LTRQ | −0,09 PI | 1cf2…e57d |