Ví
Thay đổi cuối 2026-05-23 14:12 UTC
PI
Hạng 3.946.641
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCDJ…7KCU
balance_id 0000…57bf
claimant GCDJ…7KCU
balance_id 0000…c4a0
balance_id 0000…490a
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-23 14:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDJ…7KCU | — | −575,6422648 PI | claimant GCDJ…7KCU | 7664…2735 |
| 2026-05-23 14:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDJ…7KCU | +575,6602648 PI | balance_id 0000…57bf | 1f7e…af5f |
| 2026-04-28 12:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDJ…7KCU | — | −575,6602648 PI | claimant GCDJ…7KCU | e3b6…f16d |
| 2026-04-15 06:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDJ…7KCU | +627,0011093 PI | balance_id 0000…c4a0 | efed…c8cf |
| 2026-04-01 05:05 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 627,0011093 PI | da51…b6e6 | ||
| 2025-02-17 08:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDJ…7KCU | +13,2214072 PI | balance_id 0000…490a | f876…9091 |
| 2023-12-14 11:24 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 127,9926656 PI | 82c9…179a | ||
| 2023-12-14 11:24 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 13,2214072 PI | 82c9…179a | ||
| 2023-12-14 11:24 UTC | Đã nhậncreate account | GCDJ…7KCU | +1 PI | — | 82c9…179a |