Ví
Thay đổi cuối 2026-09-23 18:25 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCDH…AZ2A
claimant GCDH…AZ2A
claimant GCDH…AZ2A
balance_id 0000…1d5c
balance_id 0000…8681
claimant GCDH…AZ2A
balance_id 0000…5067
claimant GCDH…AZ2A
balance_id 0000…dd1f
claimant GCDH…AZ2A
balance_id 0000…e1a2
claimant GCDH…AZ2A
balance_id 0000…1dda
claimant GCDH…AZ2A
claimant GCDH…AZ2A
balance_id 0000…0877
balance_id 0000…461e
balance_id 0000…802e
claimant GCDH…AZ2A
balance_id 0000…6a6c
claimant GCDH…AZ2A
balance_id 0000…db12
claimant GCDH…AZ2A
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 18:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −397,1908114 PI | claimant GCDH…AZ2A | a33d…341e |
| 2026-09-23 18:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −529,7544152 PI | claimant GCDH…AZ2A | 3c68…4927 |
| 2026-09-23 18:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −2.119,517661 PI | claimant GCDH…AZ2A | 1c41…4985 |
| 2026-09-23 18:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +1.283,7632256 PI | balance_id 0000…1d5c | 404a…96c4 |
| 2026-09-23 18:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +2.955,3920965 PI | balance_id 0000…8681 | d268…bb17 |
| 2026-09-23 18:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −327,8768997 PI | claimant GCDH…AZ2A | 8708…d766 |
| 2026-09-23 18:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +327,8768997 PI | balance_id 0000…5067 | 8708…d766 |
| 2026-06-01 02:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −327,8768997 PI | claimant GCDH…AZ2A | fd4e…2901 |
| 2026-06-01 02:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +327,8768997 PI | balance_id 0000…dd1f | fd4e…2901 |
| 2026-04-03 15:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.283,7632258 PI | f0d5…e425 | ||
| 2026-04-03 15:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.283,7632256 PI | f0d5…e425 | ||
| 2026-02-09 15:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −327,8768997 PI | claimant GCDH…AZ2A | 8108…97a7 |
| 2026-02-09 15:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +327,8768997 PI | balance_id 0000…e1a2 | 8108…97a7 |
| 2026-01-22 12:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −327,8768997 PI | claimant GCDH…AZ2A | 8aea…1a16 |
| 2026-01-22 12:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +327,8768997 PI | balance_id 0000…1dda | 8aea…1a16 |
| 2025-12-07 08:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −327,8768997 PI | claimant GCDH…AZ2A | 144b…1ed7 |
| 2025-12-07 08:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −2.955,3920965 PI | claimant GCDH…AZ2A | d32d…4ddb |
| 2025-11-18 00:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +818,9522491 PI | balance_id 0000…0877 | 00b4…a759 |
| 2025-11-18 00:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +830,662249 PI | balance_id 0000…461e | 054c…2985 |
| 2025-11-18 00:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +1.633,2944981 PI | balance_id 0000…802e | 39a1…4180 |
| 2025-11-01 02:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −818,9522491 PI | claimant GCDH…AZ2A | c572…82e1 |
| 2025-11-01 02:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +818,9522491 PI | balance_id 0000…6a6c | c572…82e1 |
| 2025-10-15 23:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −818,9522491 PI | claimant GCDH…AZ2A | 724d…c80b |
| 2025-10-15 23:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDH…AZ2A | +818,9522491 PI | balance_id 0000…db12 | 724d…c80b |
| 2025-09-09 15:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDH…AZ2A | — | −818,9522491 PI | claimant GCDH…AZ2A | a76d…ee04 |