Ví
Thay đổi cuối 2025-06-02 05:34 UTC
PI
Hạng 13.757.810
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…dd51
balance_id 0000…de68
| −100 PI |
| — |
| 2e98…3a81 |
| 2025-05-31 12:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDD…XX3F | +112,6410214 PI | balance_id 0000…dd51 | 41b6…2a3b |
| 2025-03-28 14:27 UTC | Đã gửipayment | GCDD…XX3F | −9 PI | — | cedb…ee53 |
| 2025-03-24 12:56 UTC | Đã gửipayment | GCDD…XX3F | −30 PI | — | 4e76…d506 |
| 2025-03-24 10:28 UTC | Đã gửipayment | GCDD…XX3F | −50 PI | — | 0c73…686a |
| 2025-03-23 15:31 UTC | Đã gửipayment | GCDD…XX3F | −10 PI | — | 14b8…d139 |
| 2025-03-20 16:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDD…XX3F | — | −10 PI | 0c84…b4ce |
| 2024-12-29 07:56 UTC | Đã gửipayment | GCDD…XX3F | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 0b44…0074 |
| 2024-11-30 12:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCDD…XX3F | +111,6410214 PI | balance_id 0000…de68 | fa32…2856 |
| 2024-11-15 21:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 112,6410214 PI | 2c68…4b84 |
| 2024-11-15 21:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 111,6410214 PI | 2c68…4b84 |
| 2024-11-15 21:17 UTC | Đã nhậncreate account | GCDD…XX3F | +1 PI | — | 2c68…4b84 |