Ví
Thay đổi cuối 2026-09-05 06:12 UTC
PI
Hạng 197.731
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3b92
balance_id 0000…0ba3
balance_id 0000…5805
balance_id 0000…c8b8
balance_id 0000…db2d
balance_id 0000…254c
balance_id 0000…270f
balance_id 0000…a351
balance_id 0000…dc6a
balance_id 0000…3774
balance_id 0000…46a0
balance_id 0000…48e9
balance_id 0000…7147
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-05 06:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +6 PI | balance_id 0000…3b92 | 7e9c…38a3 |
| 2026-07-21 03:54 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GBVK…DCH5 | −33,7375964 PI | — | 270b…7d85 |
| 2026-07-10 03:39 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GBVK…DCH5 | −20,7106599 PI | — | 740d…54ca |
| 2026-07-10 03:36 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GBVK…DCH5 | −20,7106599 PI | — | 306e…33c4 |
| 2026-07-10 03:33 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GBVK…DCH5 | −20,7317073 PI | — | deda…50b6 |
| 2026-07-08 18:55 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GBVK…DCH5 | −60,2955665 PI | — | 52ca…c297 |
| 2026-07-08 18:53 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GBVK…DCH5 | −10,03937 PI | — | d5df…e45d |
| 2026-06-18 15:42 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GDAM…GKXZ | −0,1 PI | — | a002…1980 |
| 2026-06-18 15:24 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GAS4…C5OD | −0,1 PI | — | 2316…0b87 |
| 2026-06-15 06:55 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GAS4…C5OD | −0,1 PI | — | 8560…0576 |
| 2026-06-15 06:19 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GAS4…C5OD | −0,1 PI | — | c63e…d846 |
| 2026-06-14 07:35 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GAS4…C5OD | −0,1 PI | — | 8a5a…7193 |
| 2026-04-07 04:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…0ba3 | 2e2e…4da5 |
| 2026-03-27 15:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +20 PI | balance_id 0000…5805 | 3f4a…14ea |
| 2026-03-23 08:58 UTC | Đã gửipayment | GCCD…4KDP | GARL…OLUN | −0,1 PI | — | 5b08…ef71 |
| 2026-03-15 06:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…c8b8 | b6b5…bf39 |
| 2026-03-15 06:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…db2d | 6ed4…3255 |
| 2026-03-15 06:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…254c | 6658…6aeb |
| 2026-03-15 06:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…270f | 0817…9f2d |
| 2026-03-15 06:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…a351 | 440b…a716 |
| 2026-03-15 06:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…dc6a | 355b…535d |
| 2026-03-15 06:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…3774 | 1b0d…6f75 |
| 2026-03-15 06:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…46a0 | 004d…9d10 |
| 2026-03-15 06:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…48e9 | 6281…47ec |
| 2026-03-15 06:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCD…4KDP | +3 PI | balance_id 0000…7147 | 7db1…8706 |