Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 15:59 UTC
PI
Hạng 122.404
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCCB…OINN
balance_id 0000…a3a8
claimant GCCB…OINN
balance_id 0000…2539
claimant GCCB…OINN
claimant GCCB…OINN
balance_id 0000…74ff
balance_id 0000…38db
claimant GCCB…OINN
balance_id 0000…8b92
claimant GCCB…OINN
balance_id 0000…0259
claimant GCCB…OINN
balance_id 0000…8f04
claimant GCCB…OINN
balance_id 0000…8086
claimant GCCB…OINN
balance_id 0000…ff2a
claimant GCCB…OINN
balance_id 0000…82e2
claimant GCCB…OINN
balance_id 0000…1ea8
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 15:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −1.238,9993078 PI | claimant GCCB…OINN | e72a…7200 |
| 2026-10-16 14:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCCB…OINN | +1.234,1933 PI | — | 8430…0888 |
| 2026-09-22 05:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBK7…2USV | GCCB…OINN | +0,001 PI | — | 8b11…4001 |
| 2026-07-30 14:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +4,8250078 PI | balance_id 0000…a3a8 | 4128…ae84 |
| 2026-07-29 00:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −1.550,5709502 PI | claimant GCCB…OINN | f49a…18ee |
| 2026-07-29 00:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +252,2034998 PI | balance_id 0000…2539 | 391f…062e |
| 2026-07-16 15:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCCB…OINN | +1.298,3874504 PI | — | 5651…6e12 |
| 2026-07-15 00:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −252,2034998 PI | claimant GCCB…OINN | 3ad3…218f |
| 2026-07-15 00:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −2.959,1404757 PI | claimant GCCB…OINN | 5b00…5325 |
| 2026-07-14 23:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +2.959,1404757 PI | balance_id 0000…74ff | 6313…cc72 |
| 2026-07-09 15:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +252,2834998 PI | balance_id 0000…38db | 62e3…1485 |
| 2026-06-20 23:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −252,2834998 PI | claimant GCCB…OINN | 441e…afe7 |
| 2026-06-20 23:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +252,2834998 PI | balance_id 0000…8b92 | 441e…afe7 |
| 2026-06-06 23:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −252,2834998 PI | claimant GCCB…OINN | 2fcd…805a |
| 2026-06-06 23:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +252,2834998 PI | balance_id 0000…0259 | 2fcd…805a |
| 2026-05-21 02:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −252,2834998 PI | claimant GCCB…OINN | a425…17ef |
| 2026-05-21 01:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +126,1517499 PI | balance_id 0000…8f04 | 6c6d…c573 |
| 2026-05-06 12:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −126,1517499 PI | claimant GCCB…OINN | c6f0…5d91 |
| 2026-05-06 11:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +252,3634998 PI | balance_id 0000…8086 | 5a86…0748 |
| 2026-04-22 11:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −252,3634998 PI | claimant GCCB…OINN | f670…de99 |
| 2026-04-22 11:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +252,3634998 PI | balance_id 0000…ff2a | f670…de99 |
| 2026-04-08 10:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −252,3634998 PI | claimant GCCB…OINN | 0aef…fe3e |
| 2026-04-08 10:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +252,3634998 PI | balance_id 0000…82e2 | 0aef…fe3e |
| 2026-03-25 02:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCB…OINN | — | −252,3634998 PI | claimant GCCB…OINN | dd19…8b6e |
| 2026-03-25 02:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCB…OINN | +252,4634998 PI | balance_id 0000…1ea8 | 614d…8839 |