Ví
Thay đổi cuối 2026-10-22 11:36 UTC
PI
Hạng 25.749
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…b193
claimant GCC2…D6S6
balance_id 0000…8444
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-22 11:36 UTC | Đã gửipayment | GCC2…D6S6 | GATG…SSUM | −0,000005 PI | — | f54d…03c1 |
| 2026-08-28 06:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCC2…D6S6 | +1.062,9959859 PI | balance_id 0000…b193 | 8f1a…eeec |
| 2026-08-21 10:46 UTC | Đã gửipayment | GCC2…D6S6 | GATG…SSUM | −0,00005 PI | — | 0275…9bf6 |
| 2026-08-07 02:02 UTC | Đã nhậnpayment | GC7M…5LVX | GCC2…D6S6 | +3.719 PI | — | c4fa…ee91 |
| 2026-08-05 11:19 UTC | Đã gửipayment | GCC2…D6S6 | GATG…SSUM | −0,000005 PI | — | 8e5d…b2f8 |
| 2026-08-05 09:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCC2…D6S6 | — | −802,5746198 PI | claimant GCC2…D6S6 | f9a9…e2a6 |
| 2026-07-30 14:28 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.062,9959859 PI | 3144…cc05 | ||
| 2026-07-30 14:28 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.062,9959859 PI | 3144…cc05 | ||
| 2026-07-30 10:37 UTC | Đã gửipayment | GCC2…D6S6 | GATG…SSUM | −0,0000044 PI | — | d2b4…e1eb |
| 2026-06-29 05:11 UTC | Đã nhậnpayment | GC7M…5LVX | GCC2…D6S6 | +250 PI | — | f92c…8f6a |
| 2026-06-27 03:43 UTC | Đã gửipayment | GCC2…D6S6 | GD2L…43VQ | −0,0000125 PI | — | 564e…5d96 |
| 2026-06-25 10:28 UTC | Đã nhậnpayment | GC7M…5LVX | GCC2…D6S6 | +500 PI | — | f760…6275 |
| 2026-06-25 10:25 UTC | Đã nhậnpayment | GC7M…5LVX | GCC2…D6S6 | +2.000 PI | — | 6b50…178c |
| 2026-06-25 03:01 UTC | Đã nhậnpayment | GC7M…5LVX | GCC2…D6S6 | +2.000 PI | — | 5e1f…2aac |
| 2026-06-22 05:58 UTC | Đã gửipayment | GCC2…D6S6 | GD2L…43VQ | −0,0000125 PI | — | 079c…d081 |
| 2026-06-12 11:44 UTC | Đã gửipayment | GCC2…D6S6 | GATG…SSUM | −0,0000006 PI | — | 1ac4…e74a |
| 2026-05-29 10:53 UTC | Đã gửipayment | GCC2…D6S6 | GATG…SSUM | −0,0000059 PI | — | 88d2…8ccf |
| 2026-05-21 11:12 UTC | Đã gửipayment | GCC2…D6S6 | GATG…SSUM | −0,000005 PI | — | fa7c…ba09 |
| 2025-10-12 09:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCC2…D6S6 | +542,1532536 PI | balance_id 0000…8444 | 87d4…af38 |
| 2025-10-11 13:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCP2…4ZDZ | GCC2…D6S6 | +3.151 PI | — | 1324…3b96 |
| 2025-08-04 05:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCP2…4ZDZ | GCC2…D6S6 | +1.931 PI | — | 8651…f070 |
| 2025-03-21 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBHN…KB7R | GCC2…D6S6 | +0,314 PI | — | 9b65…2d31 |
| 2025-02-18 08:22 UTC | Đã gửipayment | GCC2…D6S6 | −1.140 PI | — | 4016…abd1 | |
| 2025-01-18 05:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBHN…KB7R | GCC2…D6S6 | +3,14 PI | — | 7e5e…cc25 |
| 2024-06-05 09:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBHN…KB7R | GCC2…D6S6 | +600 PI | — | 1eb0…35a0 |