Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 08:09 UTC
PI
Hạng 2.899.958
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 08:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +49,59 PI | a660…22de |
| 2026-10-29 20:32 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −48,570314 PI | e0e8…94c4 |
| 2026-10-28 12:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +49,59 PI | 6cd8…1d44 |
| 2026-10-27 21:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCBY…FROA | +0,000314 PI | b08e…b323 |
| 2026-10-27 21:52 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −46,7 PI | d442…2e12 |
| 2026-10-27 16:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +49,59 PI | f7be…6f43 |
| 2026-10-25 18:01 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −46,7 PI | bd44…c22b |
| 2026-10-24 21:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +49,59 PI | ad17…c9c9 |
| 2026-10-24 19:53 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −47,63 PI | ea19…86bc |
| 2026-10-23 23:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +49,59 PI | 8975…d180 |
| 2026-10-23 10:00 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −48,59 PI | 4bfc…f186 |
| 2026-10-23 09:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +49,59 PI | e419…17f2 |
| 2026-10-21 22:15 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −48,59 PI | 60c5…43a1 |
| 2026-10-21 20:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +49,59 PI | 89e7…085e |
| 2026-10-17 22:38 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −44,894656 PI | 4ea8…7502 |
| 2026-10-17 16:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +50,004656 PI | ed8e…12b7 |
| 2026-10-16 07:48 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −46,7 PI | 28fd…1134 |
| 2026-10-16 06:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +49,59 PI | c4e1…babd |
| 2026-10-15 15:54 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −39,65 PI | ea1b…657e |
| 2026-10-15 13:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +49,59 PI | 1d38…382b |
| 2026-10-15 09:56 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −22,904 PI | 7db8…301c |
| 2026-10-15 09:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +24,294 PI | 3c5a…431d |
| 2026-10-11 12:36 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −32,06 PI | 7928…1b73 |
| 2026-10-09 15:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCQH…4722 | GCBY…FROA | +34,71 PI | 3617…bcd7 |
| 2026-10-07 06:00 UTC | Đã gửipayment | GCBY…FROA | GBU7…5ANE | −43,72 PI | d811…e6d6 |