Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 20:00 UTC
PI
Hạng 17.421.704
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…7c96
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 20:00 UTC | Đã gửipayment | GCBK…LNQ3 | GDGV…5BLG | −0,01032 PI | — | 1e21…4e43 |
| 2026-10-29 19:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GCBK…LNQ3 | +0,000002 PI | — | 06fb…d17a |
| 2026-10-29 19:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GCBK…LNQ3 | +0,000002 PI | — | 0065…ce9b |
| 2026-10-29 19:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GCBK…LNQ3 | +0,000002 PI | — | 46c5…6b7a |
| 2026-10-29 19:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCBK…LNQ3 | +0,000314 PI | — | bc4b…a58b |
| 2026-10-29 19:31 UTC | Đã gửipayment | GCBK…LNQ3 | GBDY…RHHV | −55,7550868 PI | — | db20…2a95 |
| 2026-10-29 19:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBK…LNQ3 | +55,7750868 PI | balance_id 0000…7c96 | db20…2a95 |
| 2026-09-08 03:18 UTC | Đã gửipayment | GCBK…LNQ3 | GCHL…YMAK | −0,01 PI | — | 9e56…138e |
| 2023-12-14 18:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 55,7750868 PI | 7fe4…a13d | ||
| 2023-12-14 18:43 UTC | Đã nhậncreate account | GCBK…LNQ3 | +1 PI | — | 7fe4…a13d |