Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 20:31 UTC
PI
Hạng 15.101.622
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…ca3f
balance_id 0000…ab14
claimant GCBG…TQJ5
balance_id 0000…a7a0
balance_id 0000…8f6e
| −100 PI |
| — |
| 9615…1a92 |
| 2026-10-29 20:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GCBG…TQJ5 | +0,000002 PI | — | cd09…6bd0 |
| 2026-10-29 20:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GCBG…TQJ5 | +0,000002 PI | — | 0ff0…80ef |
| 2026-10-29 20:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCBG…TQJ5 | +0,000314 PI | — | 56bf…27ea |
| 2026-10-29 20:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBG…TQJ5 | +29.027,2518226 PI | balance_id 0000…ca3f | 1c53…e22a |
| 2026-06-15 17:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 29.027,2518226 PI | 14ba…2ded |
| 2026-02-26 16:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBG…TQJ5 | +1,2585585 PI | balance_id 0000…ab14 | 9f19…33db |
| 2026-01-04 00:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBG…TQJ5 | — | −1,2585585 PI | claimant GCBG…TQJ5 | d61f…c2dc |
| 2025-02-27 18:49 UTC | Đã gửipayment | GCBG…TQJ5 | −2.180 PI | — | 04b6…8bfc |
| 2025-02-27 18:16 UTC | Đã gửipayment | GCBG…TQJ5 | −10 PI | — | cdfc…21a4 |
| 2024-05-30 02:29 UTC | Đã nhậnpayment | GDQU…E4DC | GCBG…TQJ5 | +0,0000911 PI | — | 5ab5…c714 |
| 2023-11-17 14:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBG…TQJ5 | +1.973,5906207 PI | balance_id 0000…a7a0 | 6c5a…41ce |
| 2023-11-17 14:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBG…TQJ5 | +218,2878467 PI | balance_id 0000…8f6e | 68b7…80eb |
| 2022-10-03 08:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.973,5906207 PI | ab36…68d4 |
| 2022-10-03 08:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 218,2878467 PI | ab36…68d4 |
| 2022-10-03 08:26 UTC | Đã nhậncreate account | GCBG…TQJ5 | +1 PI | — | ab36…68d4 |