Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 00:53 UTC
PI
Hạng 8.255.421
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-11-01 00:53 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −1,98 PI | ee14…0d66 |
| 2026-11-01 00:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | e24a…2dc1 |
| 2026-11-01 00:31 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −2 PI | 7206…dc44 |
| 2026-11-01 00:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | 7f39…e452 |
| 2026-11-01 00:25 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −1,98 PI | fe7c…d1a5 |
| 2026-11-01 00:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | 3dc8…9515 |
| 2026-10-31 23:39 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −0,1 PI | 74f8…fe4a |
| 2026-10-31 23:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | 7c5a…15b1 |
| 2026-10-31 22:42 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −1,844 PI | 6388…ac08 |
| 2026-10-31 22:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | fe85…a0ec |
| 2026-10-31 22:30 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −1,98 PI | b08e…762f |
| 2026-10-31 22:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | 9c0f…6c3c |
| 2026-10-31 22:00 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −1,98 PI | 9d66…cd58 |
| 2026-10-31 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | 9fb7…c5ca |
| 2026-10-31 21:54 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −2 PI | 8a34…4e9e |
| 2026-10-31 21:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | a13b…9dc2 |
| 2026-10-31 21:35 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −0,1 PI | 7b4b…8311 |
| 2026-10-31 21:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | cd44…5599 |
| 2026-10-31 21:28 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −1,98 PI | a44e…471c |
| 2026-10-31 21:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | 5318…73a0 |
| 2026-10-31 21:15 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −1,98 PI | 1cd6…c2ac |
| 2026-10-31 21:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | 6bef…bc44 |
| 2026-10-31 21:06 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −1,98 PI | 1020…06f0 |
| 2026-10-31 21:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCBF…J7HJ | +2 PI | 84c3…25ae |
| 2026-10-31 20:59 UTC | Đã gửipayment | GCBF…J7HJ | GCK7…MUME | −1,98 PI | d738…1296 |