Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2024-06-12 20:39 UTC
PI
Hạng 4.540.283
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 20:39 UTC | Đã nhậnpayment | GDAF…4V4H | GCBB…FVBT | +363 PI | — | 3d17…bd2e |
| 2024-05-06 10:56 UTC | Đã gửipayment | GCBB…FVBT | GCZN…YSIT | −195 PI | — | acc3…e80e |
| 2024-03-18 16:20 UTC | Đã gửipayment | GCBB…FVBT | GBVA…AQYR | −10 PI | — | c0c1…26f1 |
| 2024-01-18 20:54 UTC | Đã nhậnpayment | GALJ…7ENR | GCBB…FVBT | +153 PI | — | c3c0…4907 |
| 2024-01-12 14:11 UTC | Đã gửipayment | GCBB…FVBT | GCTU…M4SB | −782 PI | — | 1648…7980 |
| 2024-01-02 08:48 UTC | Đã nhậnpayment | GAU2…AHA7 | GCBB…FVBT | +127 PI | — | bc48…b655 |
| 2024-01-02 08:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAU2…AHA7 | GCBB…FVBT | +150 PI | — | 9e51…d679 |
| 2024-01-02 08:45 UTC | Đã nhậnpayment | GAU2…AHA7 | GCBB…FVBT | +150 PI | — | 2fe9…33f2 |
| 2024-01-02 08:43 UTC | Đã nhậnpayment | GAU2…AHA7 | GCBB…FVBT | +150 PI | — | c454…7ede |
| 2023-12-30 17:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAU2…AHA7 | GCBB…FVBT | +137 PI | — | b8fe…3230 |
| 2023-12-30 17:53 UTC | Đã nhậnpayment | GAU2…AHA7 | GCBB…FVBT | +100 PI | — | c194…9865 |
| 2023-06-11 20:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBJD…3L7I | GCBB…FVBT | +195 PI | — | 7812…1bf2 |
| 2023-05-25 04:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 92,5227688 PI | efde…9692 | ||
| 2023-05-25 04:54 UTC | Đã nhậncreate account | GCBB…FVBT | +1 PI | — | efde…9692 |