Ví
Thay đổi cuối 2026-10-13 04:32 UTC
PI
Hạng 9.402.435
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…2e9a
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-13 04:32 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | GCXX…WDDP | −0,99 PI | — | 5556…2811 |
| 2026-10-11 08:49 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GCB6…J4LR | +1 PI | — | 4524…8520 |
| 2026-06-02 11:31 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | GCXX…WDDP | −0,48 PI | — | 45e6…35f2 |
| 2026-03-21 02:54 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | GCEE…OU73 | −24,7517 PI | — | e6f5…2b11 |
| 2026-03-19 10:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCB6…J4LR | +12,9 PI | — | ac41…4e87 |
| 2026-03-13 04:28 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −30 PI | — | 50a6…72a0 | |
| 2026-03-12 11:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCB6…J4LR | +41,371707 PI | — | 8a60…215e |
| 2026-03-08 19:49 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | GDJ5…WSDP | −4,2072 PI | — | abbd…5b61 |
| 2026-03-02 22:27 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −5 PI | — | c532…f62d | |
| 2026-03-01 18:29 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −10 PI | — | 52d4…ddf8 | |
| 2026-02-18 16:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCB6…J4LR | +20,08 PI | — | caf2…eaf4 | |
| 2025-12-06 04:53 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −8,5 PI | — | 70d4…f365 | |
| 2025-11-30 05:05 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −40 PI | — | fcbd…698d | |
| 2025-11-26 05:26 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −100 PI | — | ab5d…621e | |
| 2025-11-20 21:43 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCB6…J4LR | +43,9234688 PI | — | b888…5fda |
| 2025-11-20 10:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GCB6…J4LR | +20 PI | — | d6db…4ddc |
| 2025-11-20 04:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCB6…J4LR | +29,95 PI | — | 568f…fd44 |
| 2025-11-05 23:21 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCB6…J4LR | +52,5139601 PI | — | 5968…6f14 |
| 2025-09-04 05:14 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −3 PI | — | 8968…8978 | |
| 2025-09-04 04:57 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −15 PI | — | d58d…d0fa | |
| 2025-05-15 08:12 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −23 PI | — | 61a4…e39c | |
| 2025-05-15 07:37 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −50 PI | — | 3ffe…33cb | |
| 2025-05-15 07:35 UTC | Đã gửipayment | GCB6…J4LR | −3 PI | — | 69c1…7e36 | |
| 2025-03-08 11:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB6…J4LR | +96,3497709 PI | balance_id 0000…2e9a | e518…ffab |
| 2025-02-22 09:34 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 97,3497709 PI | ae3e…8363 |