Ví
Thay đổi cuối 2026-10-11 14:13 UTC
PI
Hạng 12.597.080
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCB3…PC7G
balance_id 0000…2737
claimant GCB3…PC7G
balance_id 0000…8679
claimant GCB3…PC7G
balance_id 0000…79ff
claimant GCB3…PC7G
balance_id 0000…54ff
claimant GCB3…PC7G
balance_id 0000…3a7c
claimant GCB3…PC7G
balance_id 0000…6126
claimant GCB3…PC7G
balance_id 0000…2054
balance_id 0000…93b3
claimant GCB3…PC7G
balance_id 0000…7919
claimant GCB3…PC7G
balance_id 0000…0468
claimant GCB3…PC7G
balance_id 0000…2bb2
claimant GCB3…PC7G
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-11 14:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −19,2996798 PI | claimant GCB3…PC7G | 4084…7ed9 |
| 2026-10-11 14:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +19,2996798 PI | balance_id 0000…2737 | 4084…7ed9 |
| 2026-09-26 22:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −19,2996798 PI | claimant GCB3…PC7G | 4bf8…a772 |
| 2026-09-26 22:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +19,2996798 PI | balance_id 0000…8679 | 4bf8…a772 |
| 2026-09-06 14:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −19,2996798 PI | claimant GCB3…PC7G | f35b…2ef5 |
| 2026-07-12 23:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +19,3196798 PI | balance_id 0000…79ff | 1aad…fa34 |
| 2026-06-28 23:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −1,6698627 PI | claimant GCB3…PC7G | 0fc7…7683 |
| 2026-06-28 23:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +1,7098627 PI | balance_id 0000…54ff | e0a0…b27e |
| 2026-06-14 12:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −1,7098627 PI | claimant GCB3…PC7G | b87a…e0b7 |
| 2026-06-14 12:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +1,7098627 PI | balance_id 0000…3a7c | b87a…e0b7 |
| 2026-05-30 10:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −1,7098627 PI | claimant GCB3…PC7G | 664d…7694 |
| 2026-05-28 19:08 UTC | Đã gửipayment | GCB3…PC7G | −490 PI | — | 41e2…e26a | |
| 2026-05-28 19:07 UTC | Đã gửipayment | GCB3…PC7G | −500 PI | — | b32a…2549 | |
| 2026-05-26 17:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +992,2398627 PI | balance_id 0000…6126 | 6669…6c37 |
| 2026-04-28 15:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 992,2398627 PI | 12a7…1b2a | ||
| 2026-01-03 13:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −19,3196798 PI | claimant GCB3…PC7G | 74c2…8a4f |
| 2026-01-03 13:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +4,4396798 PI | balance_id 0000…2054 | 453d…2262 |
| 2025-12-25 16:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +14,01 PI | balance_id 0000…93b3 | db4e…983c |
| 2025-12-19 18:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −4,4396798 PI | claimant GCB3…PC7G | 547d…46fb |
| 2025-12-19 18:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +4,4396798 PI | balance_id 0000…7919 | 547d…46fb |
| 2025-12-03 12:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −4,4396798 PI | claimant GCB3…PC7G | 534b…f44b |
| 2025-12-03 12:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +4,4396798 PI | balance_id 0000…0468 | 534b…f44b |
| 2025-11-03 09:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −4,4396798 PI | claimant GCB3…PC7G | ab24…7c99 |
| 2025-11-03 09:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…PC7G | +4,4396798 PI | balance_id 0000…2bb2 | ab24…7c99 |
| 2025-10-11 06:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…PC7G | — | −4,4396798 PI | claimant GCB3…PC7G | 6f9e…edb0 |