Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 19:07 UTC
PI
Hạng 3.799.905
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GCSO…I5K6signer_weight 1low_threshold 1med_threshold 2high_threshold 2
| GCAS…WNZG |
| +0,5 PI |
| — |
| 764e…ffde |
| 2025-07-08 19:05 UTC | Đã gửipayment | GCAS…WNZG | −0,532243 PI | — | 6a40…11b2 |
| 2025-05-12 09:33 UTC | Đã gửipayment | GCAS…WNZG | −117 PI | — | 6ab9…6bf8 |
| 2025-04-30 12:26 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCAS…WNZG | +116,7724994 PI | — | 1451…aeca |
| 2025-04-24 10:39 UTC | Đã gửipayment | GCAS…WNZG | −59 PI | — | 6ccc…0a42 |
| 2025-04-21 10:12 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCAS…WNZG | +45,4491384 PI | — | 5106…5c31 |
| 2025-04-21 05:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GCAS…WNZG | +14,330605 PI | — | a5a9…4a3f |
| 2024-05-11 10:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 804,5484037 PI | b053…bbdd |
| 2024-05-11 10:23 UTC | Đã nhậncreate account | GCAS…WNZG | +1 PI | — | b053…bbdd |