Ví
Thay đổi cuối 2026-05-13 17:54 UTC
PI
Hạng 2.442.858
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…07b3
balance_id 0000…0644
| −1 PI |
| — |
| b2ae…8875 |
| 2026-05-13 17:49 UTC | Tự chuyểnpayment | GCAP…GDK2 | GCAP…GDK2 | 1 PI | — | 1b60…d6e9 |
| 2026-05-13 17:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCAP…GDK2 | +2.864,8573958 PI | balance_id 0000…07b3 | 1aa1…5c4a |
| 2026-04-29 17:44 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.864,8573958 PI | ce94…c90f |
| 2025-03-14 23:06 UTC | Đã gửipayment | GCAP…GDK2 | −23 PI | — | 077a…033e |
| 2025-03-14 22:24 UTC | Đã gửipayment | GCAP…GDK2 | −240 PI | — | 1cb2…0af3 |
| 2025-03-14 22:21 UTC | Đã gửipayment | GCAP…GDK2 | −10 PI | — | 6b18…bab1 |
| 2025-02-16 18:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDU2…MZYR | GCAP…GDK2 | +132 PI | — | 7ace…93b1 |
| 2025-02-16 18:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDU2…MZYR | GCAP…GDK2 | +2 PI | — | c940…8433 |
| 2025-02-16 18:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDU2…MZYR | GCAP…GDK2 | +1 PI | — | 8c5b…ba03 |
| 2024-05-17 03:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBUH…XNBM | GCAP…GDK2 | +0,0000628 PI | — | 7112…b6df |
| 2024-05-13 22:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCIX…FHZB | GCAP…GDK2 | +0,0000628 PI | — | 8aec…ad6f |
| 2024-01-24 23:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCAP…GDK2 | +138,3136388 PI | balance_id 0000…0644 | ea80…4485 |
| 2024-01-06 20:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.253,8227497 PI | 5c1c…e75a |
| 2024-01-06 20:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 138,3136388 PI | 5c1c…e75a |
| 2024-01-06 20:58 UTC | Đã nhậncreate account | GCAP…GDK2 | +1 PI | — | 5c1c…e75a |