Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 00:19 UTC
PI
Hạng 3.271.247
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 00:19 UTC | Đã gửipayment | GCAP…Z3ZX | GBHP…DVTJ | −4,4833166 PI | — | a0bc…7b89 |
| 2026-10-21 22:31 UTC | Đã nhậnpayment | GAEC…N4V6 | GCAP…Z3ZX | +2,08032 PI | — | f7dc…93b6 |
| 2026-10-21 11:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAEC…N4V6 | GCAP…Z3ZX | +2,08032 PI | — | 89d2…e690 |
| 2026-10-14 10:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCJT…J7P6 | GCAP…Z3ZX | +2,00032 PI | — | 2079…31aa |
| 2026-10-09 13:03 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…VBW3 | GCAP…Z3ZX | +2,00032 PI | — | 138c…8504 |
| 2026-10-01 19:35 UTC | Đã nhậnpayment | GC67…ZEQE | GCAP…Z3ZX | +2,00632 PI | — | b766…b43e |
| 2026-09-27 05:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…2ZE3 | GCAP…Z3ZX | +2,0232 PI | — | 6398…d83c |
| 2026-09-23 09:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDMP…4KIL | GCAP…Z3ZX | +2,01232 PI | — | 09ab…8da5 |
| 2026-09-16 18:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDTU…AO2C | GCAP…Z3ZX | +1,411111 PI | — | 2d5c…9f3c |
| 2026-09-14 20:55 UTC | Đã nhậnpayment | GDY5…HPDB | GCAP…Z3ZX | +0,33001 PI | — | a72c…0f12 |
| 2026-09-14 20:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDY5…HPDB | GCAP…Z3ZX | +1,47001 PI | — | a531…a00c |
| 2026-09-14 15:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBOS…SITX | GCAP…Z3ZX | +0,37001 PI | — | d492…b7e3 |
| 2026-09-14 15:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBOS…SITX | GCAP…Z3ZX | +1,50001 PI | — | 7ec0…eca4 |
| 2026-09-12 20:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAJF…WNHU | GCAP…Z3ZX | +1,070001 PI | — | 709e…830a |
| 2026-09-10 10:40 UTC | Đã nhậnpayment | GASU…ODCS | GCAP…Z3ZX | +0,100001 PI | — | 65fc…b2b7 |
| 2026-09-10 10:37 UTC | Đã nhậnpayment | GASU…ODCS | GCAP…Z3ZX | +1,520001 PI | — | 0b97…5fe9 |
| 2026-09-05 20:49 UTC | Đã nhậnpayment | GD3G…DNNR | GCAP…Z3ZX | +1,430001 PI | — | 1193…0969 |
| 2026-09-04 07:43 UTC | Đã nhậnpayment | GAXV…QXAW | GCAP…Z3ZX | +1,000001 PI | — | 3241…f64a |
| 2026-09-04 07:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAXV…QXAW | GCAP…Z3ZX | +0,300001 PI | — | a8b6…402b |
| 2026-09-02 15:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAYR…QMLB | GCAP…Z3ZX | +0,000001 PI | — | c300…952c |
| 2026-09-02 14:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAYR…QMLB | GCAP…Z3ZX | +0,60001 PI | — | 2f94…ec69 |
| 2026-09-02 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GAYR…QMLB | GCAP…Z3ZX | +0,00001 PI | — | e361…82b8 |
| 2026-09-02 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAYR…QMLB | GCAP…Z3ZX | +0,00001 PI | — | 126c…8a74 |
| 2026-09-02 14:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAYR…QMLB | GCAP…Z3ZX | +0,4231 PI | — | 7b2a…80a0 |
| 2024-10-15 17:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 956,027167 PI | a402…c231 |