Ví
Thay đổi cuối 2025-09-07 18:54 UTC
PI
Hạng 2.073.624
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC6S…ITU5
balance_id 0000…4c16
balance_id 0000…c7cd
claimant GC6S…ITU5
claimant GC6S…ITU5
balance_id 0000…c82d
balance_id 0000…1447
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-06 08:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 489,6933724 PI | c74d…71fa | ||
| 2025-09-07 18:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6S…ITU5 | — | −936,8758932 PI | claimant GC6S…ITU5 | 320b…45ee |
| 2025-09-02 20:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6S…ITU5 | +843,1883039 PI | balance_id 0000…4c16 | 5f17…c24b |
| 2025-09-02 20:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6S…ITU5 | +96,5875893 PI | balance_id 0000…c7cd | ca7e…d6a9 |
| 2025-02-15 08:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6S…ITU5 | — | −96,5875893 PI | claimant GC6S…ITU5 | 3ea2…0abd |
| 2025-02-07 08:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6S…ITU5 | — | −843,1883039 PI | claimant GC6S…ITU5 | fd2d…aaf3 |
| 2024-03-18 13:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6S…ITU5 | +843,1883039 PI | balance_id 0000…c82d | 9d03…6441 |
| 2024-03-18 13:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6S…ITU5 | +92,6875893 PI | balance_id 0000…1447 | ee79…56bf |
| 2024-03-18 13:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDAY…XXRQ | GC6S…ITU5 | +5 PI | — | ba05…d185 |
| 2024-02-16 01:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 843,1883039 PI | c115…5e78 | ||
| 2024-02-16 01:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 92,6875893 PI | c115…5e78 | ||
| 2024-02-16 01:52 UTC | Đã nhậncreate account | GC6S…ITU5 | +1 PI | — | c115…5e78 |