Ví
Thay đổi cuối 2026-10-24 03:38 UTC
PI
Hạng 17.414.330
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…70ba
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-24 03:33 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | 1619…be5d |
| 2026-10-23 16:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | d506…e49b |
| 2026-10-23 08:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | c64b…4f1a |
| 2026-10-23 02:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,0300002 PI | — | 945f…47b3 |
| 2026-10-05 00:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | 3e26…fca6 |
| 2026-10-05 00:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | c5c6…ffe3 |
| 2026-10-04 17:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | 7734…58d8 |
| 2026-10-03 20:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | 6e7e…11d5 |
| 2026-10-03 02:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | f85b…e52b |
| 2026-10-01 01:28 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | 3734…61dc |
| 2026-09-30 16:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | aba1…a1be |
| 2026-09-30 03:52 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | 654b…b0c3 |
| 2026-09-30 02:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | dd06…161c |
| 2026-09-29 21:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,02 PI | — | b77c…e2ae |
| 2026-09-28 00:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,0360002 PI | — | 50c1…2512 |
| 2026-07-21 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,04 PI | — | 091d…fd65 |
| 2026-07-10 22:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,04 PI | — | e389…c091 |
| 2026-07-05 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,04 PI | — | cda2…3973 |
| 2026-07-03 21:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,035 PI | — | 4f4b…ee28 |
| 2026-06-26 22:04 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GC67…IMKH | +0,05 PI | — | 5820…a341 |
| 2026-04-27 17:26 UTC | Đã gửipayment | GC67…IMKH | GDZC…2TIB | −0,01 PI | — | 230a…15da |
| 2026-04-26 00:30 UTC | Đã gửipayment | GC67…IMKH | GDZC…2TIB | −0,0208174 PI | — | 17aa…c681 |
| 2026-04-25 23:33 UTC | Đã gửipayment | GC67…IMKH | GDZC…2TIB | −1.196,4 PI | — | ee87…c5ed |
| 2026-04-25 23:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC67…IMKH | +1.195,6237357 PI | balance_id 0000…70ba | 22cd…332c |
| 2023-05-06 13:01 UTC | Đã gửipayment | GC67…IMKH | GCSS…3R5X | −131 PI | — | cf9d…a3ed |