Ví
Thay đổi cuối 2026-10-17 01:15 UTC
PI
Hạng 2.635.541
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…2e82
balance_id 0000…4df5
balance_id 0000…77c2
balance_id 0000…14ec
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-17 01:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC5S…YT27 | +673,1050246 PI | balance_id 0000…2e82 | 8bb6…390d |
| 2026-09-28 02:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC5S…YT27 | +224,3683415 PI | balance_id 0000…4df5 | 6cd7…56c0 |
| 2026-06-16 00:30 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 224,3683415 PI | 6c95…d69f | ||
| 2026-06-16 00:30 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 673,1050246 PI | 6c95…d69f | ||
| 2025-03-02 02:26 UTC | Đã gửipayment | GC5S…YT27 | GBE6…5FCO | −4,15 PI | — | 8471…2746 |
| 2025-01-13 04:34 UTC | Đã gửipayment | GC5S…YT27 | GCD2…JR5J | −56 PI | — | dd9c…995b |
| 2024-12-29 11:44 UTC | Đã gửipayment | GC5S…YT27 | GCLK…746O | −140 PI | — | 93fa…a7ac |
| 2024-12-22 11:07 UTC | Đã nhậnpayment | GC2E…IKCY | GC5S…YT27 | +330 PI | — | 1285…fdf3 |
| 2024-12-22 10:48 UTC | Đã gửipayment | GC5S…YT27 | GC2E…IKCY | −330 PI | — | d041…d597 |
| 2024-12-22 10:48 UTC | Đã gửipayment | GC5S…YT27 | GC2E…IKCY | −330 PI | — | 0282…ef4f |
| 2024-12-22 06:14 UTC | Đã gửipayment | GC5S…YT27 | GC2E…IKCY | −1.000 PI | — | 8620…38cf |
| 2024-03-21 01:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC5S…YT27 | +452,5485115 PI | balance_id 0000…77c2 | 529b…a691 |
| 2024-03-08 08:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC5S…YT27 | +1.356,6455345 PI | balance_id 0000…14ec | a962…0fb0 |
| 2024-02-21 21:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 452,5485115 PI | 511a…753c | ||
| 2024-02-21 21:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.356,6455345 PI | 511a…753c | ||
| 2024-02-21 21:51 UTC | Đã nhậncreate account | GC5S…YT27 | +1 PI | — | 511a…753c |