Ví
Thay đổi cuối 2026-05-08 00:25 UTC
PI
Hạng 6.165.518
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8743
claimant GC5N…CCCK
balance_id 0000…137e
balance_id 0000…8222
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 00:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC5N…CCCK | +262,5527874 PI | balance_id 0000…8743 | a83d…3bae |
| 2026-04-17 07:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 87,5175958 PI | 529d…f0dd | ||
| 2026-04-17 07:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 262,5527874 PI | 529d…f0dd | ||
| 2026-02-17 17:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC5N…CCCK | — | −7,4982372 PI | claimant GC5N…CCCK | 2fac…5ed7 |
| 2025-02-23 04:10 UTC | Đã gửipayment | GC5N…CCCK | −495 PI | — | df0c…2569 | |
| 2025-02-22 02:23 UTC | Đã gửipayment | GC5N…CCCK | −500 PI | — | 0c99…69dc | |
| 2025-02-20 07:38 UTC | Đã gửipayment | GC5N…CCCK | −150 PI | — | 8ab0…266c | |
| 2025-02-19 17:53 UTC | Đã gửipayment | GC5N…CCCK | −130 PI | — | c17d…97c7 | |
| 2025-02-19 17:50 UTC | Đã gửipayment | GC5N…CCCK | −2 PI | — | 80a2…0995 | |
| 2025-02-14 01:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC5N…CCCK | +321,5370593 PI | balance_id 0000…137e | 51fe…b195 |
| 2025-02-14 01:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC5N…CCCK | +963,6111779 PI | balance_id 0000…8222 | b4e8…12f2 |
| 2023-11-15 18:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 321,5370593 PI | 7bb5…9d0c | ||
| 2023-11-15 18:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 963,6111779 PI | 7bb5…9d0c | ||
| 2023-11-15 18:53 UTC | Đã nhậncreate account | GC5N…CCCK | +1 PI | — | 7bb5…9d0c |