Ví
Thay đổi cuối 2026-10-22 16:01 UTC
PI
Hạng 5.765.947
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-22 16:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GC5M…W3FG | +0,02 PI | 3e62…db14 |
| 2026-10-01 15:30 UTC | Đã gửipayment | GC5M…W3FG | −1,36 PI | 1029…603c | |
| 2026-10-01 12:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +1,28 PI | 31f7…88ca |
| 2026-10-01 12:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,22 PI | 806b…cacd |
| 2026-10-01 12:13 UTC | Đã gửipayment | GC5M…W3FG | GBSY…ZMCV | −0,87 PI | 2025…b3d9 |
| 2026-10-01 10:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,88 PI | 7ba0…b55e |
| 2026-10-01 05:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,18 PI | dd9a…ef26 |
| 2026-10-01 02:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,64 PI | a436…0627 |
| 2026-09-30 02:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,60224 PI | 0ba4…7a7e |
| 2026-09-29 20:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,172246 PI | db6d…d9a7 |
| 2026-09-28 16:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,44 PI | f812…3ca5 |
| 2026-09-28 09:32 UTC | Đã gửipayment | GC5M…W3FG | GBSY…ZMCV | −0,3494 PI | 525a…b1be |
| 2026-09-27 18:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,336556 PI | 6ab4…58ee |
| 2026-09-27 15:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,175516 PI | 9e0b…a299 |
| 2026-09-26 17:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,24 PI | 43c7…b513 |
| 2026-09-26 02:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,22 PI | 16fc…32cb |
| 2026-09-25 23:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,0407274 PI | 2160…632c |
| 2026-09-25 14:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,0262 PI | 2958…3bf5 |
| 2026-09-25 01:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,09 PI | 26ac…062e |
| 2026-09-25 00:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBSY…ZMCV | GC5M…W3FG | +0,03 PI | 3e89…905b |
| 2026-09-17 13:27 UTC | Đã gửipayment | GC5M…W3FG | −0,19 PI | c92d…e544 | |
| 2026-09-17 11:54 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GC5M…W3FG | +0,2 PI | 18d6…bfd7 |
| 2026-09-17 09:09 UTC | Đã gửipayment | GC5M…W3FG | −0,01 PI | 65e6…75ab | |
| 2026-09-17 07:50 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GC5M…W3FG | +0,02 PI | 3ac6…f295 |
| 2026-09-16 15:14 UTC | Đã gửipayment | GC5M…W3FG | −0,02 PI | af61…8c19 |