Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-05-04 13:41 UTC
PI
Hạng 16.357.996
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 07:34 UTC | Đã gửipayment | GC5H…7IYI | GAI2…BMQY | −9,17 PI | e285…b13c |
| 2026-05-03 03:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +1,24 PI | 9aa3…0f8f |
| 2026-05-02 22:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +9,19 PI | 0014…e8e5 |
| 2026-05-02 22:22 UTC | Đã gửipayment | GC5H…7IYI | GAI2…BMQY | −9,603143 PI | 7aef…b748 |
| 2026-05-02 14:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,61 PI | 9182…ab68 |
| 2026-05-01 21:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,04 PI | 5c22…50d8 |
| 2026-05-01 16:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,02 PI | 5c56…3f8d |
| 2026-05-01 05:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,02 PI | 91de…1175 |
| 2026-05-01 03:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,06 PI | 46a7…a1ab |
| 2026-04-30 10:21 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,04 PI | 5274…bf40 |
| 2026-04-30 02:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,02 PI | 4d61…df94 |
| 2026-04-30 02:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,04 PI | 00be…0477 |
| 2026-04-29 20:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,59 PI | 4ec1…fd73 |
| 2026-04-29 13:39 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +5,8 PI | 3b6b…0f86 |
| 2026-04-29 11:31 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +1,32 PI | 2d48…e5da |
| 2026-04-29 09:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +3,14 PI | ffbf…d45c |
| 2026-04-29 08:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +4,9 PI | 11eb…8ced |
| 2026-04-29 08:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +6,39 PI | 7cdd…f108 |
| 2026-04-28 21:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +1,42 PI | e444…a97f |
| 2026-04-28 16:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +3,6 PI | ca2e…4f38 |
| 2026-04-28 15:21 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,05 PI | 03ee…8c12 |
| 2026-04-28 15:20 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +2 PI | 3700…4c4c |
| 2026-04-28 11:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +1,31 PI | 4031…7cdf |
| 2026-04-28 10:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +4,54 PI | b316…3d82 |
| 2026-04-28 09:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAI2…BMQY | GC5H…7IYI | +0,47 PI | 8c5e…459d |