Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 08:27 UTC
PI
Hạng 5.888.984
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…4a2a
claimant GC56…TOO3
balance_id 0000…f6f4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 08:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GC56…TOO3 | +0,000314 PI | — | c5cb…671e |
| 2026-10-29 08:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC56…TOO3 | +34,241538 PI | balance_id 0000…4a2a | 9111…1cea |
| 2025-11-13 08:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC56…TOO3 | — | −34,241538 PI | claimant GC56…TOO3 | 59f8…b4ea |
| 2025-10-22 12:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC56…TOO3 | +38,6361534 PI | balance_id 0000…f6f4 | 2a56…ed9c |
| 2025-08-14 23:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 356,7253806 PI | 7e55…c612 | ||
| 2025-08-14 23:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 38,6361534 PI | 7e55…c612 | ||
| 2025-08-14 23:50 UTC | Đã nhậncreate account | GC56…TOO3 | +1 PI | — | 7e55…c612 |