Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-04 13:00 UTC
PI
Hạng 16.234.705
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e113
balance_id 0000…17f1
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 07:11 UTC | Đã nhậnpayment | GD6Y…IE6P | GC55…2H7C | +2,73 PI | — | 6c93…a86b |
| 2026-06-03 11:56 UTC | Đã nhậnpayment | GD6Y…IE6P | GC55…2H7C | +2 PI | — | 53a6…d96c |
| 2026-05-22 18:40 UTC | Đã gửipayment | GC55…2H7C | GD6Y…IE6P | −1,83 PI | — | 9a9a…20ee |
| 2026-05-22 18:21 UTC | Đã nhậnpayment | GD6Y…IE6P | GC55…2H7C | +1,5 PI | — | 61aa…cfeb |
| 2026-05-22 18:09 UTC | Đã nhậnpayment | GD6Y…IE6P | GC55…2H7C | +0,4 PI | — | 5bbc…4206 |
| 2026-04-27 17:35 UTC | Đã gửipayment | GC55…2H7C | GD6Y…IE6P | −0,4717407 PI | — | 6e12…5426 |
| 2026-04-22 01:48 UTC | Đã gửipayment | GC55…2H7C | GBXH…X7YD | −2.152 PI | — | e957…7f56 |
| 2025-08-18 00:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC55…2H7C | +1.357,4858371 PI | balance_id 0000…e113 | f81d…cadc |
| 2025-03-28 05:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GC55…2H7C | +363,803684 PI | — | 73dd…559c |
| 2025-03-14 12:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GC55…2H7C | +281,50046 PI | — | 0c9d…b095 |
| 2025-02-22 01:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GC55…2H7C | +49,95 PI | — | 096d…897e |
| 2025-02-19 11:11 UTC | Đã gửipayment | GC55…2H7C | −45 PI | — | 7ca7…7a7b | |
| 2025-02-19 03:58 UTC | Đã gửipayment | GC55…2H7C | −5 PI | — | 4153…da6c | |
| 2023-03-13 03:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC55…2H7C | +149,8317596 PI | balance_id 0000…17f1 | 5759…4f12 |
| 2022-06-30 05:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.357,4858371 PI | c195…545e | ||
| 2022-06-30 05:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 149,8317596 PI | c195…545e | ||
| 2022-06-30 05:02 UTC | Đã nhậncreate account | GC55…2H7C | +1 PI | — | c195…545e |