Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 23:04 UTC
PI
Hạng 302.424
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC4R…OESI
balance_id 0000…180e
claimant GC4R…OESI
balance_id 0000…15eb
claimant GC4R…OESI
balance_id 0000…4abd
claimant GC4R…OESI
balance_id 0000…37ba
claimant GC4R…OESI
balance_id 0000…4b8c
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 23:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GC4R…OESI | +159,9 PI | — | c7e7…d892 |
| 2026-10-29 04:42 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GC4R…OESI | +2.587 PI | — | 665d…a61e |
| 2026-10-19 05:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4R…OESI | — | −568,1203459 PI | claimant GC4R…OESI | 7a0d…68fa |
| 2026-10-19 05:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4R…OESI | +568,1203459 PI | balance_id 0000…180e | 7a0d…68fa |
| 2026-10-04 00:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4R…OESI | — | −568,1203459 PI | claimant GC4R…OESI | 4318…5ab2 |
| 2026-10-04 00:01 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GC4R…OESI | +600 PI | — | 8e83…789f |
| 2026-09-28 13:51 UTC | Đã nhậnpayment | GDRU…QRDT | GC4R…OESI | +1 PI | — | ffcb…b40a |
| 2026-09-28 13:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDRU…QRDT | GC4R…OESI | +1 PI | — | 470c…a695 |
| 2026-09-18 01:56 UTC | Đã gửipayment | GC4R…OESI | −1.998 PI | — | e2f8…8998 | |
| 2026-09-03 14:27 UTC | Đã gửipayment | GC4R…OESI | −3.000 PI | — | 3fbb…77df | |
| 2026-08-29 02:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4R…OESI | +568,1203459 PI | balance_id 0000…15eb | c893…2507 |
| 2026-08-22 11:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GC4R…OESI | +13,922379 PI | — | 3932…f5bb |
| 2026-08-22 08:43 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GC4R…OESI | +2.997,5903905 PI | — | d79e…3a9d |
| 2026-08-14 13:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4R…OESI | — | −568,1203459 PI | claimant GC4R…OESI | 9b6b…9443 |
| 2026-08-14 13:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4R…OESI | +568,1203459 PI | balance_id 0000…4abd | 9b6b…9443 |
| 2026-07-31 00:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4R…OESI | — | −568,1203459 PI | claimant GC4R…OESI | efe8…5f58 |
| 2026-07-31 00:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4R…OESI | +568,1203459 PI | balance_id 0000…37ba | efe8…5f58 |
| 2026-07-05 07:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4R…OESI | — | −568,1203459 PI | claimant GC4R…OESI | 8821…4840 |
| 2026-07-05 03:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4R…OESI | +568,1203459 PI | balance_id 0000…4b8c | 4164…e1ea |
| 2026-06-18 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GC4R…OESI | +66,8 PI | — | 37c9…b6a7 |
| 2026-06-16 07:03 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GC4R…OESI | +334,8371353 PI | — | c921…bc65 |
| 2026-06-12 06:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GC4R…OESI | +1.000 PI | — | 1aa3…6936 |
| 2026-05-04 05:47 UTC | Đã gửipayment | GC4R…OESI | −1.000 PI | — | 3085…f3ca | |
| 2026-03-23 04:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GC4R…OESI | +1.000 PI | — | 67be…899f |
| 2026-03-16 10:27 UTC | Đã gửipayment | GC4R…OESI | −3.950 PI | — | ece7…eef7 |