Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-01-17 04:45 UTC
PI
Hạng 16.361.743
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…b828
balance_id 0000…7a09
| +0,214 PI |
| — |
| f0a1…d587 |
| 2026-01-14 12:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GC4Q…O2UM | +0,418 PI | — | 4b62…ac1c |
| 2026-01-13 11:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GC4Q…O2UM | +1,2304 PI | — | 006b…4550 |
| 2026-01-12 15:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GC4Q…O2UM | +1,3104 PI | — | 5434…8448 |
| 2026-01-12 00:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GC4Q…O2UM | +0,25002 PI | — | 3858…b2b5 |
| 2026-01-11 14:52 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GC4Q…O2UM | +0,5612 PI | — | 684e…0307 |
| 2026-01-10 23:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GC4Q…O2UM | +2,8958631 PI | — | 569a…c6fc |
| 2025-10-22 02:21 UTC | Đã nhậnpayment | GC5U…DEST | GC4Q…O2UM | +0,1 PI | — | b631…ed1f |
| 2025-08-14 06:21 UTC | Đã gửipayment | GC4Q…O2UM | GAQY…CY65 | −554,9772327 PI | — | 354a…9148 |
| 2025-08-14 06:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4Q…O2UM | +554,9772327 PI | balance_id 0000…b828 | 354a…9148 |
| 2025-05-27 01:52 UTC | Đã gửipayment | GC4Q…O2UM | −0,62 PI | — | 0141…71d4 |
| 2025-01-22 05:18 UTC | Đã gửipayment | GC4Q…O2UM | GCO4…O6XK | −60 PI | — | 05ee…9e95 |
| 2025-01-22 05:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4Q…O2UM | +60,6641369 PI | balance_id 0000…7a09 | d7de…6372 |
| 2022-09-14 20:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 554,9772327 PI | 1036…748c |
| 2022-09-14 20:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 60,6641369 PI | 1036…748c |
| 2022-09-14 20:39 UTC | Đã nhậncreate account | GC4Q…O2UM | +1 PI | — | 1036…748c |