Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-04-11 10:19 UTC
PI
Hạng 4.221.299
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC4L…226R
balance_id 0000…d453
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 10:19 UTC | Đã gửipayment | GC4L…226R | GA5D…GHJG | −12 PI | — | 912f…53e4 |
| 2026-02-09 19:07 UTC | Đã gửipayment | GC4L…226R | −65 PI | — | 98b6…a944 | |
| 2026-02-02 18:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4L…226R | — | −700,6905832 PI | claimant GC4L…226R | eae9…3e8a |
| 2026-02-02 18:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4L…226R | +779,1300925 PI | balance_id 0000…d453 | 8ba2…6d9c |
| 2025-03-12 15:16 UTC | Đã gửipayment | GC4L…226R | −0,95 PI | — | cfcb…6c7d | |
| 2025-02-19 22:12 UTC | Đã gửipayment | GC4L…226R | −0,9 PI | — | 70ba…2c48 | |
| 2025-02-19 22:07 UTC | Đã gửipayment | GC4L…226R | GA5D…GHJG | −0,965 PI | — | 57b1…7dbc |
| 2025-02-19 09:47 UTC | Đã gửipayment | GC4L…226R | −0,1 PI | — | 4d26…45a6 | |
| 2025-02-18 15:19 UTC | Đã gửipayment | GC4L…226R | −2 PI | — | bfae…7dc7 | |
| 2025-02-18 14:28 UTC | Đã gửipayment | GC4L…226R | GA5D…GHJG | −3 PI | — | 8616…c63c |
| 2025-02-16 21:10 UTC | Đã gửipayment | GC4L…226R | GA5D…GHJG | −2 PI | — | 8e0e…f026 |
| 2025-02-16 19:16 UTC | Đã gửipayment | GC4L…226R | GBDL…Z25X | −1 PI | — | fc03…a64f |
| 2025-02-16 19:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBDL…Z25X | GC4L…226R | +11 PI | — | 8e85…4375 |
| 2025-02-11 15:40 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 779,1300925 PI | a2df…381d | ||
| 2025-02-11 15:40 UTC | Đã nhậncreate account | GC4L…226R | +1 PI | — | a2df…381d |