Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 13:12 UTC
PI
Hạng 3.929.876
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-24 23:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDBB…74XY | GC3K…PUVH | +2,020202 PI | e9ee…8895 |
| 2026-10-23 15:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCTP…NGAT | GC3K…PUVH | +0,38032 PI | 7bf3…4606 |
| 2026-10-16 07:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBF5…UYY5 | GC3K…PUVH | +2,00032 PI | c947…d754 |
| 2026-10-11 16:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAKG…3G27 | GC3K…PUVH | +2,00032 PI | 6600…2845 |
| 2026-10-08 10:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBED…J43J | GC3K…PUVH | +2,00032 PI | a627…2b8c |
| 2026-09-30 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBOZ…RKG4 | GC3K…PUVH | +0,190632 PI | adcb…184d |
| 2026-09-30 14:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBOZ…RKG4 | GC3K…PUVH | +0,90632 PI | e8ba…172e |
| 2026-09-30 14:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBOZ…RKG4 | GC3K…PUVH | +0,90632 PI | 17fc…72f7 |
| 2026-09-27 05:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…2ZE3 | GC3K…PUVH | +2,0232 PI | 236c…aabf |
| 2026-09-22 08:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAOM…JH7U | GC3K…PUVH | +2,01111 PI | 4bf7…92b5 |
| 2026-09-17 21:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBHP…KLBA | GC3K…PUVH | +1,801111 PI | d13c…09bb |
| 2026-09-14 20:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDY5…HPDB | GC3K…PUVH | +0,33001 PI | 0e8e…4207 |
| 2026-09-14 20:46 UTC | Đã nhậnpayment | GDY5…HPDB | GC3K…PUVH | +1,47001 PI | 5688…6f6e |
| 2026-09-12 20:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAJF…WNHU | GC3K…PUVH | +1,070001 PI | 709e…830a |
| 2026-09-10 10:40 UTC | Đã nhậnpayment | GASU…ODCS | GC3K…PUVH | +0,100001 PI | 65fc…b2b7 |
| 2026-09-10 10:37 UTC | Đã nhậnpayment | GASU…ODCS | GC3K…PUVH | +1,520001 PI | 0b97…5fe9 |
| 2026-09-05 20:49 UTC | Đã nhậnpayment | GD3G…DNNR | GC3K…PUVH | +1,430001 PI | 1193…0969 |
| 2026-09-04 07:43 UTC | Đã nhậnpayment | GAXV…QXAW | GC3K…PUVH | +1,000001 PI | 3241…f64a |
| 2026-09-04 07:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAXV…QXAW | GC3K…PUVH | +0,300001 PI | a8b6…402b |
| 2026-09-02 15:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAYR…QMLB | GC3K…PUVH | +0,000001 PI | c300…952c |
| 2026-09-02 14:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAYR…QMLB | GC3K…PUVH | +0,60001 PI | 2f94…ec69 |
| 2026-09-02 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GAYR…QMLB | GC3K…PUVH | +0,00001 PI | e361…82b8 |
| 2026-09-02 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAYR…QMLB | GC3K…PUVH | +0,00001 PI | 126c…8a74 |
| 2026-09-02 14:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAYR…QMLB | GC3K…PUVH | +0,4231 PI | 7b2a…80a0 |
| 2026-08-29 10:24 UTC | Đã gửipayment | GC3K…PUVH | −44 PI | 98bd…aa40 |