Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 06:15 UTC
PI
Hạng 3.189.936
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…dde6
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…0afc
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…f742
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…7eb8
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…7efb
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…3753
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…7023
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…af25
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…f057
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…26a5
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…9c24
claimant GC3C…PPVV
balance_id 0000…76a8
claimant GC3C…PPVV
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 06:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | 68ca…c034 |
| 2026-10-31 06:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…dde6 | 68ca…c034 |
| 2026-10-16 03:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | f4b8…6e4b |
| 2026-10-16 03:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…0afc | f4b8…6e4b |
| 2026-10-02 02:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | 2d7d…b83b |
| 2026-10-02 02:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…f742 | 2d7d…b83b |
| 2026-09-26 02:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −38,1381007 PI | claimant GC3C…PPVV | 680d…0d6e |
| 2026-09-26 02:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +38,1381007 PI | balance_id 0000…7eb8 | 680d…0d6e |
| 2026-09-18 01:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | 4416…0187 |
| 2026-09-18 01:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…7efb | 4416…0187 |
| 2026-09-04 00:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | 7f8d…82f9 |
| 2026-09-04 00:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…3753 | 7f8d…82f9 |
| 2026-08-20 13:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | e881…bbe7 |
| 2026-08-20 13:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…7023 | e881…bbe7 |
| 2026-08-06 08:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | 1330…f934 |
| 2026-08-06 08:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…af25 | 1330…f934 |
| 2026-07-20 08:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | 5d3f…6a9e |
| 2026-07-20 08:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…f057 | 5d3f…6a9e |
| 2026-07-06 08:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | 2a94…cdbc |
| 2026-07-06 08:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…26a5 | 2a94…cdbc |
| 2026-06-22 04:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | 8921…8646 |
| 2026-06-22 04:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…9c24 | 8921…8646 |
| 2026-06-08 00:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | 22eb…ee4b |
| 2026-06-08 00:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3C…PPVV | +468,2727212 PI | balance_id 0000…76a8 | 22eb…ee4b |
| 2026-05-24 23:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3C…PPVV | — | −468,2727212 PI | claimant GC3C…PPVV | ce01…2f64 |