Ví
Thay đổi cuối 2025-09-03 09:21 UTC
PI
Hạng 285.840
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC35…AWSF
balance_id 0000…5e68
balance_id 0000…b3c9
| — |
| 209,0980216 PI |
| 17f6…e974 |
| 2025-09-03 09:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC35…AWSF | — | −1.734,0085251 PI | claimant GC35…AWSF | 7e7a…b92d |
| 2025-09-03 09:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC35…AWSF | +1.736,3574686 PI | balance_id 0000…5e68 | e88d…8d8e |
| 2024-05-26 16:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCD5…NLVW | GC35…AWSF | +0,0000628 PI | — | a06c…1c88 |
| 2023-06-01 01:04 UTC | Đã gửipayment | GC35…AWSF | GCGQ…T643 | −1 PI | — | e5ee…b284 |
| 2022-12-29 17:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC35…AWSF | +191,9286076 PI | balance_id 0000…b3c9 | 4084…b039 |
| 2022-09-15 03:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.736,3574686 PI | 207d…d923 |
| 2022-09-15 03:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 191,9286076 PI | 207d…d923 |
| 2022-09-15 03:50 UTC | Đã nhậncreate account | GC35…AWSF | +1 PI | — | 207d…d923 |