Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 02:35 UTC
PI
Hạng 12.618.161
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…ca55
| +2,00032 PI |
| — |
| 4ea1…65b6 |
| 2026-10-11 16:57 UTC | Đã nhậnpayment | GAKG…3G27 | GC32…RMHQ | +2,00032 PI | — | e10f…456e |
| 2026-10-09 13:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…VBW3 | GC32…RMHQ | +2,00032 PI | — | 98ee…13d5 |
| 2026-10-06 20:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAAZ…DOVM | GC32…RMHQ | +0,00032 PI | — | 09d3…7b4b |
| 2026-10-06 20:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAAZ…DOVM | GC32…RMHQ | +0,00032 PI | — | 2ae0…8786 |
| 2026-10-06 20:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAAZ…DOVM | GC32…RMHQ | +0,00032 PI | — | 77ad…162f |
| 2026-10-06 20:53 UTC | Đã nhậnpayment | GAAZ…DOVM | GC32…RMHQ | +0,00032 PI | — | c440…e6a0 |
| 2026-10-06 20:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAAZ…DOVM | GC32…RMHQ | +1,25032 PI | — | 92ba…7a7d |
| 2026-10-02 21:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBAP…2YDE | GC32…RMHQ | +0,55032 PI | — | cb7d…8240 |
| 2026-09-27 05:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…2ZE3 | GC32…RMHQ | +2,0232 PI | — | a49f…2051 |
| 2026-09-24 06:52 UTC | Đã nhậnpayment | GABR…SET4 | GC32…RMHQ | +2,00232 PI | — | aaa9…cbfc |
| 2026-09-16 18:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDTU…AO2C | GC32…RMHQ | +1,411111 PI | — | bb57…8804 |
| 2026-09-14 13:21 UTC | Đã nhậnpayment | GC4L…QAYA | GC32…RMHQ | +0,40001 PI | — | c44c…1937 |
| 2026-09-14 13:14 UTC | Đã nhậnpayment | GC4L…QAYA | GC32…RMHQ | +0,00001 PI | — | 993a…026f |
| 2026-09-14 13:07 UTC | Đã nhậnpayment | GC4L…QAYA | GC32…RMHQ | +1,570001 PI | — | 769f…4e50 |
| 2026-09-12 20:19 UTC | Đã nhậnpayment | GAUJ…2YCN | GC32…RMHQ | +0,070001 PI | — | d62e…c9c4 |
| 2026-09-12 20:14 UTC | Đã nhậnpayment | GAUJ…2YCN | GC32…RMHQ | +1,000001 PI | — | b131…3f18 |
| 2026-09-10 10:32 UTC | Đã nhậnpayment | GASU…ODCS | GC32…RMHQ | +1,520001 PI | — | 8425…c157 |
| 2026-09-05 19:57 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GC32…RMHQ | +0,000001 PI | — | d7ce…d9ce |
| 2026-09-05 19:54 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GC32…RMHQ | +0,000001 PI | — | dfe6…b5f7 |
| 2026-09-05 19:53 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GC32…RMHQ | +0,000001 PI | — | 6065…6c25 |
| 2026-09-05 19:51 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GC32…RMHQ | +0,000001 PI | — | ca51…c3ff |
| 2026-09-05 19:49 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GC32…RMHQ | +0,000001 PI | — | 9e13…5e03 |
| 2026-09-05 19:45 UTC | Đã gửipayment | GC32…RMHQ | GD64…I4ES | −1,2152237 PI | — | ea2b…595e |