Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 17:11 UTC
PI
Hạng 6.490.701
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GCVP…DT26signer_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
signer GCVP…DT26signer_weight 1
balance_id 0000…0e08
| — |
| — |
signer GCVP…DT26signer_weight 1 |
| 3b16…182c |
| 2026-06-05 17:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBOX…N2NN | GBZE…ZOSL | +0,67 PI | — | b12a…e71c |
| 2025-08-11 05:05 UTC | Đã gửipayment | GBZE…ZOSL | GCRZ…GQ57 | −0,1744013 PI | — | bcd7…c4d6 |
| 2023-12-30 18:46 UTC | Đã gửipayment | GBZE…ZOSL | GAM6…NM5P | −34 PI | — | a57f…93c6 |
| 2023-12-30 18:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBZE…ZOSL | +34,1944013 PI | balance_id 0000…0e08 | e7b1…eaaf |
| 2023-12-16 18:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 316,7496121 PI | 696c…cbc7 |
| 2023-12-16 18:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 34,1944013 PI | 696c…cbc7 |
| 2023-12-16 18:46 UTC | Đã nhậncreate account | GBZE…ZOSL | +1 PI | — | 696c…cbc7 |