Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:57 UTC
PI
Hạng 10.986
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c1b7
claimant GBZ6…6FGU
claimant GBZ6…6FGU
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:57 UTC | Đã gửipayment | GBZ6…6FGU | −4.000 PI | — | db55…ecfc | |
| 2026-10-20 08:00 UTC | Đã gửipayment | GBZ6…6FGU | −4.000 PI | — | 22a0…7d1d | |
| 2026-10-11 16:57 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GBZ6…6FGU | +5.358,9899712 PI | — | aa5d…99e0 |
| 2026-10-05 17:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GBZ6…6FGU | +6.453,1609498 PI | — | 7592…179d |
| 2026-09-21 12:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GBZ6…6FGU | +5.851,3327942 PI | — | 4aac…7764 |
| 2026-09-18 17:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBZ6…6FGU | +13.041,8191176 PI | — | f91d…21b4 | |
| 2026-09-16 11:16 UTC | Đã gửipayment | GBZ6…6FGU | GDYX…7MEA | −2.003 PI | — | 5de0…db43 |
| 2026-09-09 19:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GBZ6…6FGU | +4.500 PI | — | 0864…9b64 |
| 2026-09-02 14:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GBZ6…6FGU | +2.337,295355 PI | — | 7624…534a |
| 2026-08-30 01:13 UTC | Đã gửipayment | GBZ6…6FGU | −3.000 PI | — | 5e9a…8f68 | |
| 2026-08-28 12:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GBZ6…6FGU | +761,3324384 PI | — | d2c1…8e0b |
| 2026-08-26 09:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GBZ6…6FGU | +1.710,672914 PI | — | a717…a7a1 |
| 2026-08-26 03:22 UTC | Đã gửipayment | GBZ6…6FGU | GDYX…7MEA | −4.002 PI | — | fbf5…3ad3 |
| 2026-08-06 00:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GBZ6…6FGU | +5.000 PI | — | 4272…7a01 |
| 2026-07-25 10:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBZ6…6FGU | +24.999,99 PI | — | eb72…0cb2 | |
| 2026-07-16 15:03 UTC | Đã gửipayment | GBZ6…6FGU | −500 PI | — | baa3…7a50 | |
| 2026-06-25 02:53 UTC | Đã gửipayment | GBZ6…6FGU | GDYX…7MEA | −1.450 PI | — | 6139…8ae1 |
| 2026-06-23 06:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBZ6…6FGU | +40.000 PI | balance_id 0000…c1b7 | f7da…c0ed |
| 2026-06-01 09:02 UTC | Đã gửipayment | GBZ6…6FGU | −1.000 PI | — | a22a…df36 | |
| 2026-05-26 03:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GBZ6…6FGU | +1.999,99 PI | — | 7d02…1761 |
| 2026-05-26 03:30 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GBZ6…6FGU | +7.999,99 PI | — | 2a86…c7df |
| 2026-05-22 00:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBZ6…6FGU | — | −40.000 PI | a94e…eaa8 | |
| 2026-04-30 08:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBZ6…6FGU | — | −1.152,2811828 PI | claimant GBZ6…6FGU | d70e…4bae |
| 2026-04-30 04:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBZ6…6FGU | — | −2.304,5623656 PI | claimant GBZ6…6FGU | 56d6…23a1 |
| 2026-04-29 08:16 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.497,6949442 PI | ce20…7ee9 |