Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 16:01 UTC
PI
Hạng 8.265.477
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c54b
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 16:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GBYS…O6FF | +155 PI | — | f292…f4cb |
| 2026-03-24 18:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBQR…VHQO | GBYS…O6FF | +1 PI | — | 0ef0…85a4 |
| 2025-05-27 21:41 UTC | Đã gửipayment | GBYS…O6FF | −155 PI | — | a453…835b | |
| 2025-05-26 08:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAUN…RRPP | GBYS…O6FF | +155 PI | — | 9d00…38d5 |
| 2025-05-01 06:08 UTC | Đã gửipayment | GBYS…O6FF | −155 PI | — | 16b0…221b | |
| 2025-04-29 09:09 UTC | Đã nhậnpayment | GAUN…RRPP | GBYS…O6FF | +154 PI | — | 8a8e…2871 |
| 2025-04-26 09:31 UTC | Đã gửipayment | GBYS…O6FF | −153 PI | — | c735…5536 | |
| 2025-04-19 20:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAUN…RRPP | GBYS…O6FF | +154 PI | — | 6ad9…8ea9 |
| 2025-04-18 21:25 UTC | Đã gửipayment | GBYS…O6FF | −154 PI | — | c55e…b922 | |
| 2025-04-18 19:19 UTC | Đã nhậnpayment | GAUN…RRPP | GBYS…O6FF | +154 PI | — | be1b…c690 |
| 2025-04-06 18:00 UTC | Đã gửipayment | GBYS…O6FF | −154 PI | — | 6db9…0378 | |
| 2025-04-06 17:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYS…O6FF | +154,5432627 PI | balance_id 0000…c54b | c103…da77 |
| 2024-03-31 15:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 154,5432627 PI | 88a5…582b | ||
| 2024-03-31 15:43 UTC | Đã nhậncreate account | GBYS…O6FF | +1 PI | — | 88a5…582b |